Nội dung chính
- 1. Tại sao việc chỉnh áp máy nén khí trục vít lại quan trọng?
- 2. Các phương pháp điều chỉnh áp suất máy nén khí trục vít phổ biến
- 3. Hướng dẫn cách chỉnh áp máy nén khí trục vít qua Rơ le áp suất
- 4. Hướng dẫn cách chỉnh áp máy nén khí trục vít qua Van chỉnh áp
- 5. Những lưu ý an toàn khi chỉnh áp máy nén khí trục vít
Cách chỉnh áp máy nén khí trục vít là thao tác kỹ thuật then chốt mà bất kỳ kỹ thuật viên nào vận hành hệ thống khí nén công nghiệp cũng cần nắm vững. Cài đặt sai ngưỡng áp suất không chỉ làm lãng phí điện năng mà còn khiến thiết bị hư hỏng sớm, gián đoạn sản xuất.
1. Tại sao việc chỉnh áp máy nén khí trục vít lại quan trọng?

1.1. Đáp ứng yêu cầu công việc cụ thể
Mỗi thiết bị sử dụng khí nén đều có định mức áp suất làm việc riêng biệt. Súng bắn đinh yêu cầu khoảng 5 - 7 Bar, máy phun sơn hoạt động tốt ở 3 - 4 Bar, trong khi thiết bị đóng gói tự động có thể cần đến 8 - 10 Bar.
Nếu áp suất không khớp với định mức thiết bị ngoại vi, hệ thống sẽ hoạt động không ổn định, chất lượng đầu ra kém, tuổi thọ thiết bị giảm đáng kể.
Việc chỉnh áp đúng giúp toàn bộ hệ thống vận hành trơn tru, đồng bộ từ nguồn đến điểm sử dụng cuối.
1.2. Tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng
Nhiều người thường có tâm lý cài đặt áp suất thật cao để dự phòng. Đây là quan niệm sai lầm phổ biến. Khi áp suất vận hành vượt quá nhu cầu thực tế chỉ 1 Bar, mức tiêu thụ điện năng tăng thêm khoảng 6 - 8%.
Với máy nén khí trục vít công suất 15 kW vận hành 8 tiếng/ngày, con số này tương đương hàng triệu đồng điện lãng phí mỗi năm. Cài đặt áp suất vừa đủ chính là cách tiết kiệm chi phí vận hành hiệu quả nhất, không cần đầu tư thêm thiết bị.
1.3. Đảm bảo an toàn vận hành

Áp suất quá cao trong đường ống và bình chứa là nguyên nhân trực tiếp của các sự cố rò rỉ đường ống, vỡ bình chứa khí. Ngược lại, áp suất quá thấp khiến thiết bị không đủ lực làm việc, máy phải chạy liên tục để bù áp, gây quá tải và cháy mô tơ.
Chỉnh áp đúng là nền tảng của vận hành an toàn.
1.4. Kéo dài tuổi thọ thiết bị
Cặp trục vít và ổ bi là những linh kiện đắt tiền nhất trong máy nén khí trục vít. Khi máy hoạt động ở áp suất cao hơn định mức cần thiết, toàn bộ cơ cấu chịu lực phải làm việc nặng hơn, dầu bôi trơn bị tiêu thụ nhanh hơn.
Hiệu chỉnh áp suất về mức tối ưu giúp giảm tải cho trục vít và mô tơ, hạn chế mài mòn linh kiện, kéo dài đáng kể chu kỳ bảo dưỡng, thay thế.
2. Các phương pháp điều chỉnh áp suất máy nén khí trục vít phổ biến
Tùy thuộc vào thế hệ máy nén không khí, cấu hình hệ thống điều khiển và yêu cầu kỹ thuật, hiện có 3 phương pháp điều chỉnh áp suất chính được ứng dụng.

Hiểu rõ đặc điểm của từng phương pháp giúp bạn lựa chọn đúng cách tiếp cận cho từng dòng máy cụ thể.
| Phương pháp | Áp dụng cho | Ưu điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Rơ le áp suất | Máy nén khí đời cũ, dòng piston và trục vít cơ bản | Đơn giản, chi phí thấp, dễ thay thế | Độ chính xác vừa phải, cần kiểm tra định kỳ |
| Van chỉnh áp (Van điều áp) | Điều chỉnh áp suất đường ra theo nhu cầu từng khu vực | Linh hoạt, điều chỉnh tinh tế hơn | Cần thao tác cẩn thận khi siết đai ốc khóa |
| Bảng điều khiển điện tử | Máy nén khí trục vít đời mới có màn hình điều khiển | Chính xác cao, lưu lịch sử, cảnh báo tự động | Cần hiểu giao diện phần mềm của từng hãng |
2.1. Điều chỉnh bằng Rơ le áp suất

Đây là phương pháp truyền thống, hoạt động dựa trên cơ chế đóng/ngắt mạch điện khi áp suất trong bình chứa đạt ngưỡng cài đặt.
Rơ le áp suất được lắp trực tiếp trên đường ống hoặc bình chứa, cảm biến áp suất kích hoạt tiếp điểm điện để điều khiển quá trình nạp và xả tải của máy.
Đây là phương pháp phổ biến nhất trên các dòng máy nén khí trục vít tầm trung có công suất từ 5 - 30 kW.
2.2. Điều chỉnh bằng Van chỉnh áp
Van chỉnh áp sử dụng lực nén của lò xo bên trong để kiểm soát lưu lượng và áp suất khí đầu ra. Người vận hành tác động trực tiếp lên núm xoay để thay đổi độ căng lò xo, qua đó thay đổi áp suất làm việc.
Phương pháp này thường được dùng tại từng trạm sử dụng khí nén riêng lẻ trong nhà xưởng để điều chỉnh áp suất phù hợp với từng thiết bị cuối.
2.3. Điều chỉnh bằng Bảng điều khiển điện tử

Các dòng máy nén khí trục vít hiện đại như: Atlas Copco, Ingersoll Rand, Boge hay các model cao cấp của Kumisai và Puma đều tích hợp bộ điều khiển PLC với màn hình cảm ứng hoặc màn hình số.
Người vận hành thao tác trực tiếp trên giao diện để điều chỉnh thông số áp suất Mở tải và Ngắt tải. Đồng thời hệ thống tự động điều tiết van điện từ và biến tần để duy trì áp suất ổn định với hiệu quả năng lượng tối ưu.
3. Hướng dẫn cách chỉnh áp máy nén khí trục vít qua Rơ le áp suất
Rơ le áp suất là linh kiện điều khiển quan trọng nhất trên các máy nén khí trục vít thế hệ cũ và tầm trung. Nắm vững cấu tạo và quy trình điều chỉnh sẽ giúp bạn xử lý được phần lớn tình huống gặp phải tại xưởng.
3.1. Tìm hiểu cấu tạo Rơ le áp suất

Trước khi thực hiện thao tác, cần nhận diện đúng các bộ phận bên trong hộp điện của Rơ le:
- Cổng vào: Kết nối với đường ống hoặc bình chứa khí, nhận tín hiệu áp suất thực tế của hệ thống.
- Cổng ra: Kết nối với mạch điện điều khiển van nạp/xả tải của máy nén.
- Vít điều chỉnh chính: Ký hiệu thường là dấu cộng (+) để tăng và dấu trừ (-) để giảm áp suất ngắt máy. Đây là vít lớn hơn và nằm ở vị trí trung tâm.
- Vít điều chỉnh vi sai: Vít nhỏ hơn, điều chỉnh khoảng chênh lệch áp suất giữa điểm đóng và điểm mở tiếp điểm.
Lưu ý quan trọng: Luôn mang găng tay bảo hộ cách điện trước khi mở nắp hộp điện của Rơ le áp suất. Dù máy đang ở trạng thái không tải, điện áp trong mạch điều khiển vẫn có thể gây nguy hiểm.
3.2. Quy trình thực hiện từng bước
Bước 1: Xác định thông số áp suất cần thiết cho hệ thống

Trước khi chạm tay vào bất kỳ vít nào, hãy xác định rõ 2 thông số cần cài đặt: áp suất mở tải và áp suất ngắt tải. Tham khảo bảng thông số kỹ thuật của máy hoặc yêu cầu thực tế của thiết bị sử dụng khí nén.
Một dải làm việc điển hình cho máy nén khí trục vít công nghiệp là: Mở tải 7 Bar - Ngắt tải 8 Bar.
Bước 2: Mở nắp bảo vệ Rơ le áp suất
Tắt nguồn điện điều khiển nếu cần thiết hoặc cẩn thận tiếp cận hộp điện theo quy trình lockout/tagout của xưởng. Dùng tua vít phù hợp tháo nắp nhựa bảo vệ bên ngoài. Đặt nắp sang một chỗ an toàn, tránh để lọt vào khoang máy.
Bước 3: Sử dụng tua vít vặn vít điều chỉnh

Xác định đúng vít điều chỉnh chính. Vặn theo chiều kim đồng hồ (+) để tăng áp suất ngắt tải. Vặn ngược chiều kim đồng hồ (-) để giảm áp suất. Mỗi vòng xoay thường thay đổi khoảng 0,3 - 0,5 Bar tùy theo model Rơ le.
Nên điều chỉnh từng bước nhỏ (1/4 vòng mỗi lần) thay vì xoay nhiều vòng liên tục.
Bước 4: Kết nối và vận hành thử để kiểm tra ngưỡng ngắt máy

Đóng nắp Rơ le, khởi động máy nén khí và theo dõi đồng hồ áp suất trên bình chứa. Quan sát thời điểm máy chuyển sang chế độ không tải khi đạt áp suất ngắt tải, và thời điểm máy nén lại khi áp suất giảm về mức mở tải.
Nếu chưa đúng yêu cầu, lặp lại thao tác điều chỉnh cho đến khi đạt giá trị mong muốn.
4. Hướng dẫn cách chỉnh áp máy nén khí trục vít qua Van chỉnh áp
Van chỉnh áp được lắp đặt trên đường ống phân phối để điều chỉnh áp suất làm việc tại từng vị trí sử dụng cụ thể. Thao tác điều chỉnh đơn giản hơn Rơ le nhưng đòi hỏi sự cẩn thận để tránh gây dao động áp suất đột ngột.
4.1. Cách xác định áp suất mong muốn

Đồng hồ đo áp suất chuyên dụng gắn liền với van chỉnh áp là công cụ tham chiếu chính. Trước khi điều chỉnh, hãy đảm bảo đồng hồ đang hoạt động bình thường bằng cách so sánh với đồng hồ áp suất tổng trên bình chứa. Sai số không nên vượt quá 0,2 Bar.
Ghi nhớ giá trị áp suất hiện tại trước khi thực hiện thay đổi, đây là điểm tham chiếu để khôi phục nếu cần.
4.2. Quy trình điều chỉnh trực tiếp trên van
Bước 1: Nới lỏng đai ốc khóa

Đai ốc khóa là chi tiết nằm ngay dưới núm xoay điều chỉnh, có nhiệm vụ cố định vị trí sau khi cài đặt xong. Dùng cờ lê phù hợp nới lỏng đai ốc này ngược chiều kim đồng hồ khoảng 2 - 3 vòng.
Không được bỏ qua bước này vì vặn núm điều chỉnh khi đai ốc vẫn chặt có thể làm hỏng ren hoặc gây vặn không đều.
Bước 2: Xoay núm vặn để thay đổi áp suất

Xoay núm vặn theo chiều kim đồng hồ để tăng lực ép lò xo bên trong, kết quả là áp suất đầu ra tăng lên. Xoay ngược chiều kim đồng hồ để giảm lực ép lò xo, áp suất đầu ra giảm.
Thực hiện chậm rãi và quan sát đồng hồ áp suất sau mỗi 1/4 vòng xoay. Đây là thao tác trực tiếp trên hệ thống đang có áp suất, nên tuyệt đối không vặn nhanh hay giật cục.
Bước 3: Quan sát đồng hồ và siết chặt đai ốc khóa

Khi đồng hồ áp suất hiển thị đúng giá trị mong muốn và ổn định trong khoảng 30 - 60 giây. Tiến hành siết chặt đai ốc khóa theo chiều kim đồng hồ trong khi giữ núm vặn cố định.
Kiểm tra lại đồng hồ áp suất sau khi siết để đảm bảo giá trị không bị thay đổi trong quá trình siết ê-cu. Đây là bước hay bị bỏ qua nhưng vô cùng quan trọng để duy trì cài đặt ổn định lâu dài.
5. Những lưu ý an toàn khi chỉnh áp máy nén khí trục vít
Hệ thống khí nén làm việc với áp suất cao là nguồn năng lượng nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách. Dưới đây là các nguyên tắc an toàn không thể bỏ qua, được tổng hợp từ kinh nghiệm vận hành thực tế và tiêu chuẩn an toàn công nghiệp.
5.1. Tuân thủ định mức của nhà sản xuất

Mỗi máy nén khí trục vít đều có nhãn thông số kỹ thuật ghi rõ áp suất làm việc tối đa. Tuyệt đối không cài đặt áp suất Ngắt tải vượt quá 15% so với định mức tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Van an toàn trên bình chứa được cài đặt để tự động xả khi áp suất vượt ngưỡng. Nhưng đây chỉ là biện pháp dự phòng cuối cùng, không phải để thường xuyên kích hoạt.
Vận hành máy liên tục ở mức gần van an toàn sẽ làm hỏng van này theo thời gian.
5.2. Thao tác nhẹ nhàng và chính xác

Lò xo bên trong Rơ le áp suất và van chỉnh áp là chi tiết cơ khí tinh tế, dễ bị biến dạng dư nếu chịu lực xoắn quá lớn. Tránh vặn quá mạnh một lần, đặc biệt khi đã tiếp cận gần đến giới hạn điều chỉnh của thiết bị.
Nếu vít điều chỉnh không xoay được trơn tru, không được dùng lực. Nguyên nhân thường là do ren bị rỉ sét hoặc bụi bẩn tích tụ. Cần tra dầu chống gỉ và làm sạch trước khi tiếp tục.
5.3. Ghi chép thông số trước và sau khi chỉnh
Đây là thói quen chuyên nghiệp mà nhiều kỹ thuật viên bỏ qua. Trước khi thực hiện bất kỳ điều chỉnh nào, hãy ghi lại: ngưỡng áp suất Mở tải hiện tại, ngưỡng Ngắt tải hiện tại, số vòng xoay vít điều chỉnh so với vị trí ban đầu và thời điểm thực hiện.
Sau khi chỉnh, ghi lại các thông số mới tương ứng. Nhật ký này giúp chẩn đoán nhanh khi có vấn đề xảy ra, cung cấp dữ liệu cho kế hoạch bảo trì máy nén khí định kỳ.
5.4. Kiểm tra van an toàn sau khi điều chỉnh

Sau mỗi lần thay đổi cài đặt áp suất, hãy kiểm tra xác nhận van an toàn vẫn hoạt động bình thường.
Kéo nhẹ vòng kéo thử của van an toàn khi máy đang chạy và bình chứa đã có áp suất. Van phải xả khí ngay lập tức và đóng lại khi thả ra.
Nếu van không hoạt động đúng, phải thay thế van an toàn trước khi đưa máy vào vận hành sản xuất.
| Sai lầm phổ biến | Hậu quả | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Cài áp suất ngắt tải vượt định mức | Hỏng van an toàn, nổ đường ống | Luôn kiểm tra nhãn MAWP trên máy |
| Biên độ chênh áp quá hẹp (dưới 0,5 Bar) | Cháy cuộn dây mô tơ | Duy trì tối thiểu 1 Bar chênh lệch |
| Không siết đai ốc khóa van chỉnh áp | Núm vặn bị rung lệch, áp suất tự thay đổi | Luôn siết ê-cu hãm sau khi cài đặt |
| Không ghi chép thông số sau khi chỉnh | Khó chẩn đoán sự cố về sau | Lập nhật ký bảo trì đầy đủ |
Đừng xem nhẹ cách chỉnh áp máy nén khí trục vít vì chỉ 1 sai lệch nhỏ cũng khiến “trái tim” hệ thống khí nén hoạt động sai nhịp. Chỉnh đúng - máy bền - hiệu suất đạt chuẩn, đó là công thức của người vận hành thông minh.