Nội dung chính
Bar là đơn vị gì, được áp dụng ra sao trong đo lường luôn là câu hỏi khiến nhiều người “đau đầu”. Toàn bộ các thông tin liên quan tới đơn vị đo áp suất này sẽ được Yên Phát mách nhỏ ngay sau đây.
1. Bar là đơn vị gì? Định nghĩa và nguồn gốc lịch sử
1.1. Định nghĩa đơn vị Bar trong vật lý

Bar là đơn vị đo áp suất, không thuộc hệ thống đơn vị quốc tế (SI) nhưng được chấp nhận rộng rãi trong khoa học và công nghiệp trên toàn cầu.
Giá trị chuẩn được định nghĩa như sau:
1 bar = 100.000 Pascal (Pa) = 105 Pa
Một điểm quan trọng cần ghi nhớ: áp suất 1 bar thấp hơn một chút so với áp suất khí quyển trung bình tại mực nước biển (khoảng 1,01325 bar). Đây là lý do nhiều người nhầm lẫn giữa 1 bar và 1 atm, hai giá trị gần nhau nhưng không bằng nhau.
Trong ứng dụng công nghiệp, đặc biệt với các thiết bị như máy nén khí, máy rửa xe cao áp, hệ thống thủy lực và khí nén, Bar là đơn vị xuất hiện trực tiếp trên mặt đồng hồ áp suất và nhãn kỹ thuật sản phẩm.
1.2. Nguồn gốc ra đời của đơn vị Bar
Tên gọi Bar bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ βάρος (Baros), mang nghĩa là trọng lượng.
Người đặt nền móng cho đơn vị này là Vilhelm Bjerknes - nhà khí tượng học người Na Uy. Đồng thời là người tiên phong xây dựng nền tảng khoa học cho dự báo thời tiết hiện đại.
| Mốc thời gian | Sự kiện |
|---|---|
| 1793 - 1795 | Ký hiệu Bar lần đầu được dùng làm đơn vị trọng lượng trong hệ đo lường đời đầu |
| Đầu thế kỷ 20 | Vilhelm Bjerknes đưa Bar vào khí tượng học và kỹ thuật |
| 2004 | Được công nhận hợp pháp tại các quốc gia châu Âu trong đo lường thương mại |
1.3. Các đơn vị dẫn xuất phổ biến từ Bar

Tương tự các đơn vị vật lý khác, Bar có hệ thống đơn vị bội và ước đi kèm:
| Ký hiệu | Tên gọi | Giá trị quy đổi |
|---|---|---|
| Mbar | Megabar | 1 Mbar = 1.000.000 bar |
| kbar | Kilobar | 1 kbar = 1.000 bar |
| dbar | Decibar | 1 dbar = 0,1 bar |
| cbar | Centibar | 1 cbar = 0,01 bar |
| mbar (mb) | Millibar | 1 mbar = 0,001 bar |
Trong thực tế tại Yên Phát, khi tư vấn thiết bị cho khách hàng, chúng tôi thường xuyên gặp sự nhầm lẫn giữa bar và mbar. Đặc biệt khi đọc thông số máy nén khí nhập khẩu từ châu Âu.
2. Tại sao cần phải quy đổi đơn vị Bar?
2.1. Sự không đồng nhất trong tiêu chuẩn đo lường quốc tế

Thực tế thị trường cho thấy mỗi khu vực địa lý có lịch sử công nghiệp riêng, dẫn đến việc áp dụng đơn vị áp suất khác nhau:
| Khu vực | Đơn vị ưu tiên | Thiết bị điển hình |
|---|---|---|
| Châu Âu (Đức, Ý, Tây Ban Nha) | Bar, mbar | Máy nén khí, thiết bị thủy lực |
| Mỹ | PSI, KSI | Máy rửa xe, súng phun áp lực |
| Châu Á (Nhật, Hàn, Việt Nam) | Pa, MPa, kPa | Thiết bị điện tử, hệ thống khí nén |
Kết quả là khi bạn nhập khẩu một chiếc máy rửa xe từ Mỹ ghi thông số 2.000 PSI, nhưng bình khí nén tại xưởng của bạn có đồng hồ hiển thị theo Bar. Nếu không quy đổi, bạn sẽ không biết thiết bị có đủ áp lực để vận hành hay không.
2.2. Tầm quan trọng trong việc lựa chọn và vận hành thiết bị
Theo kinh nghiệm triển khai thực tế hơn 13 năm của đội ngũ kỹ thuật Yên Phát, có 2 tình huống phổ biến nhất xảy ra khi khách hàng không hiểu rõ đơn vị Bar:
- Chọn sai thiết bị: Mua máy có áp suất không phù hợp với yêu cầu công việc. Quá thấp thì không đủ lực, quá cao thì lãng phí điện và tăng nguy cơ hỏng vòng đệm, phớt dầu.
- Vận hành sai ngưỡng: Cài đặt áp suất vượt quá thông số cho phép của van, ống dẫn hoặc bộ lọc. Dẫn đến rò rỉ, vỡ đường ống hoặc cháy nổ.
3. Bảng quy đổi đơn vị Bar sang các đại lượng áp suất khác

3.1. Quy đổi Bar theo hệ mét (SI)
| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị tương đương 1 Bar |
|---|---|---|
| Pascal | Pa | 100.000 Pa |
| Kilopascal | kPa | 100 kPa |
| Megapascal | MPa | 0,1 MPa |
| Hectopascal | hPa | 1.000 hPa |
3.2. Quy đổi Bar theo hệ thống cân lường Anh - Mỹ
| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị tương đương 1 Bar |
|---|---|---|
| Pound trên inch vuông | PSI | 14,5 PSI |
| Kilopound trên inch vuông | KSI | 0,0145 KSI |
| Pound trên foot vuông | PSF | 2.088,5 PSF |
Công thức nhanh:
- Bar sang PSI: Nhân với 14,5
- PSI sang Bar: Chia cho 14,5
Ví dụ thực chiến: Máy rửa xe Lutian ghi áp suất tối đa 150 bar - tương đương khoảng 2.175 PSI. Nếu tài liệu tiếng Anh của garage ghi yêu cầu tối thiểu 1.800 PSI, thiết bị này hoàn toàn đáp ứng.
3.3. Quy đổi Bar theo đơn vị khí quyển và kỹ thuật

| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị tương đương 1 Bar |
|---|---|---|
| Khí quyển vật lý | atm | 0,99 atm |
| Khí quyển kỹ thuật | at | 1,02 at |
| Kilogram lực trên cm vuông | kgf/cm² | 1,02 kgf/cm² |
3.4. Quy đổi Bar theo cột nước và thủy ngân
| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị tương đương 1 Bar |
|---|---|---|
| Mét cột nước | mH2O | 10,19 m cột nước |
| Milimét thủy ngân | mmHg / Torr | 750 mmHg |
| Inch thủy ngân | inHg | 29,5 inHg |
Đơn vị mH2O (mét cột nước) đặc biệt hữu ích khi tính toán áp suất bơm nước, hệ thống tưới tiêu công nghiệp hoặc kiểm tra áp suất đường ống trong các nhà máy sản xuất nước giải khát.
4. Các thiết bị đo lường áp suất sử dụng đơn vị Bar
4.1. Đồng hồ đo áp suất

Đây là thiết bị bạn sẽ gặp trực tiếp nhất khi làm việc với máy nén khí, hệ thống thủy lực hay máy bơm công nghiệp. Có 2 dạng phổ biến:
- Đồng hồ cơ học (ống Bourdon): Nguyên lý hoạt động dựa trên sự biến dạng đàn hồi của ống kim loại dưới áp suất. Bền, không cần nguồn điện, thích hợp môi trường rung xóc mạnh như garage và nhà máy cơ khí. Thang đo thường từ 0 - 10 bar, 0 - 16 bar hoặc 0 - 25 bar tùy ứng dụng.
- Đồng hồ kỹ thuật số: Hiển thị số chính xác hơn, thường tích hợp tính năng ghi log dữ liệu và cảnh báo ngưỡng. Phù hợp cho phòng thí nghiệm và hệ thống kiểm soát chất lượng.
4.2. Cảm biến và công tắc áp suất

- Cảm biến áp suất: Chuyển đổi giá trị áp suất (đo bằng Bar) thành tín hiệu điện (thường là 4 - 20 mA hoặc 0 - 10V) để truyền về bộ điều khiển PLC trong dây chuyền tự động hóa. Dải đo phổ biến: 0 - 10 bar, 0 - 40 bar, 0 - 400 bar.
- Công tắc áp suất: Khi áp suất trong hệ thống đạt ngưỡng Bar đã cài đặt sẵn, thiết bị tự động đóng hoặc ngắt mạch điện — dừng máy nén hoặc kích hoạt van xả. Đây là bộ phận bảo vệ quan trọng nhất trên mọi hệ thống khí nén.
5. Cách quy đổi đơn vị Bar nhanh nhất bằng công cụ trực tuyến
5.1. Sử dụng Google Search
Đây là cách nhanh nhất, không cần cài ứng dụng hay truy cập website bên ngoài.
Bước thực hiện:
- Mở trình duyệt, vào thanh tìm kiếm Google
- Nhập cú pháp: [Giá trị] bar to [đơn vị đích]
Ví dụ thực tế:
- 8 bar to PSI - ra ngay kết quả: 116,03 PSI
- 150 bar to MPa - ra ngay kết quả: 15 MPa
- 10 bar to kPa - ra ngay kết quả: 1.000 kPa
Google hiển thị bộ chuyển đổi tương tác ngay trên trang kết quả — bạn có thể thay số và chọn đơn vị trực tiếp mà không cần tải thêm gì.
5.2. Sử dụng website Convert World
Đây là công cụ chuyên biệt cho các phép quy đổi đơn vị đo lường, đặc biệt hữu ích khi cần quy đổi nhiều giá trị liên tiếp.
Các bước thực hiện:
- Bước 1: Truy cập trang chủ Convert World (convert-me.com hoặc convertworld.com)
- Bước 2: Chọn mục Áp suất (Pressure) trong danh mục đơn vị
- Bước 3: Nhập giá trị cần quy đổi vào ô Bar
- Bước 4: Kết quả tất cả các đơn vị tương đương hiển thị ngay lập tức — Pa, kPa, MPa, PSI, atm, kgf/cm² và nhiều đơn vị khác
Ưu điểm của phương pháp này: hiển thị toàn bộ đơn vị cùng lúc — tiết kiệm thời gian khi cần đối chiếu nhiều thông số kỹ thuật trong cùng một dự án.
Bar là đơn vị gì thực ra không quá phức tạp, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp khi bạn đọc thông số áp suất. Hiểu đúng chỉ số bar giúp chọn thiết bị phù hợp, tránh mua sai công suất. Chỉ cần nắm vài mốc cơ bản là đã dễ so sánh hơn. Bạn đã từng để ý thông số bar trước khi chọn máy chưa?
