Nội dung chính
- 1. Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng máy nén khí trục vít định kỳ
- 2. Các hạng mục trong quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít
- 3. Công tác chuẩn bị và kiểm tra trước khi thực hiện
- 4. Quy trình các bước tiến hành bảo dưỡng máy nén khí trục vít chuẩn
- 5. Lịch trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít khuyến nghị
Bảo dưỡng máy nén khí trục vít định kỳ không phải là chi phí - đó là khoản đầu tư giúp bạn tránh mất hàng chục triệu đồng sửa chữa đột xuất và hàng giờ đình trệ sản xuất. Nếu đang vận hành máy nén khí trục vít tại xưởng mà chưa có quy trình bảo trì bài bản, bài viết này sẽ là tài liệu kỹ thuật toàn diện nhất bạn cần đọc ngay hôm nay.
1. Tầm quan trọng của việc bảo dưỡng máy nén khí trục vít định kỳ
Trong hệ thống sản xuất công nghiệp, máy nén khí trục vít đóng vai trò như trái tim cung cấp nguồn khí nén cho toàn bộ dây chuyền. Khi tim ngừng đập - nghĩa là máy nén sự cố - cả hệ thống tê liệt. Đây là lý do việc bảo dưỡng máy nén khí trục vít không thể bị xem nhẹ hay trì hoãn.

Theo kinh nghiệm triển khai thực tế tại hơn 500 xưởng của Yên Phát , có đến 70% các ca hỏng hóc máy nén khí trục vít hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu chủ xưởng thực hiện bảo trì đúng lịch.
Con số thiệt hại trung bình mỗi lần máy hỏng đột xuất dao động từ 15 - 80 triệu đồng, chưa kể chi phí đình trệ sản xuất.
1.1. Tăng tuổi thọ thiết bị
Một cặp trục vít chất lượng tốt có thể vận hành ổn định 40.000 - 60.000 giờ nếu được bôi trơn đúng cách và thay dầu định kỳ. Ngược lại, nếu bỏ qua bảo dưỡng, tuổi thọ thực tế có thể giảm còn 15.000 - 20.000 giờ.
Sự chênh lệch này tương đương với nhiều năm vận hành và hàng trăm triệu đồng giá trị thiết bị bị lãng phí.
Bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm các chi tiết hao mòn như vòng bi, phớt dầu, dây đai trước khi chúng gây ra hỏng hóc dây chuyền. Thay 1 vòng bi 500.000 đồng đúng lúc sẽ giúp bạn tránh phải thay cả cặp trục vít trị giá 30 - 100 triệu đồng.
1.2. Tối ưu chi phí vận hành
Máy nén khí trục vít hoạt động với bộ lọc khí và lọc dầu bẩn sẽ tiêu thụ điện năng nhiều hơn 10 - 25% so với máy được bảo dưỡng sạch.

Với một máy nén 37kW chạy 8 giờ/ngày, mức thất thoát điện năng này tương đương 5 - 7 triệu đồng mỗi tháng. Một con số hoàn toàn có thể tiết kiệm được.
Chi phí phụ tùng trong một lần bảo dưỡng định kỳ thường chỉ bằng 10 - 15% chi phí 1 lần đại tu phát sinh do thiếu bảo trì. Đây là bài toán kinh tế đơn giản nhưng nhiều doanh nghiệp chưa tính đủ.
1.3. Đảm bảo an toàn lao động
Máy nén khí trục vít vận hành ở áp suất cao (7 - 13 bar), nhiệt độ dầu lên đến 80 - 100°C và điện áp công nghiệp 380V. Bất kỳ sự cố nào về rò rỉ áp suất, chập điện hay quá nhiệt đều tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ hoặc tai nạn lao động nghiêm trọng.
Bảo dưỡng định kỳ bao gồm kiểm tra van an toàn, hệ thống điện và đường ống. Đây là hàng rào bảo vệ quan trọng nhất giúp đảm bảo an toàn cho người vận hành và tài sản nhà xưởng.
Các tiêu chuẩn an toàn thiết bị áp lực như TCVN 6153 cũng yêu cầu kiểm định và bảo trì định kỳ đối với Máy nén khí công nghiệp.
1.4. Duy trì hiệu suất sản xuất
Dây chuyền phun sơn, đóng gói tự động, vận hành robot hay xử lý bề mặt đều phụ thuộc trực tiếp vào áp suất và lưu lượng khí nén ổn định.

Máy nén khí bị suy giảm hiệu suất do thiếu bảo trì sẽ không cung cấp đủ lưu lượng, dẫn đến sản phẩm lỗi, dây chuyền chậm lại, thiệt hại khó định lượng được.
Những xưởng có lịch bảo trì bài bản ghi nhận tỷ lệ uptime máy nén khí đạt 97 - 99%, so với mức 85 - 90% ở các xưởng bảo trì không đều.
2. Các hạng mục trong quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít
Một quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít chuyên nghiệp phải bao quát đủ 4 hệ thống chính: dầu bôi trơn, lọc khí, làm mát và các bộ phận chuyển động.
Bỏ sót bất kỳ hạng mục nào cũng giống như khám sức khỏe mà bỏ qua xét nghiệm máu. Kết quả sẽ không phản ánh đúng tình trạng thực tế của máy.

2.1. Kiểm tra và bảo trì hệ thống dầu bôi trơn
Dầu bôi trơn là linh hồn của máy nén khí trục vít. Nó đảm nhận đồng thời 3 nhiệm vụ: bôi trơn cặp trục vít, làm kín khe hở giữa hai rôto, và dẫn nhiệt từ đầu nén ra bộ trao đổi nhiệt.
Hỏng hóc ở hệ thống dầu chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các sự cố máy nén khí trục vít.
2.1.1. Kiểm tra mức dầu và chất lượng dầu
Mức dầu cần kiểm tra hàng ngày qua kính quan sát trên thân máy. Mức dầu lý tưởng nằm ở khoảng 1/2 đến 2/3 chiều cao kính quan sát khi máy đang chạy. Nếu mức dầu thấp hơn vạch MIN, phải bổ sung ngay trước khi khởi động ca làm việc.
Đánh giá chất lượng dầu bằng cách quan sát màu sắc:
Dầu mới có màu vàng trong hoặc xanh nhạt tùy thương hiệu. Dầu đã xuống cấp sẽ chuyển sang màu nâu đậm, đen hoặc có lẫn bọt trắng.
Bọt trắng trong dầu là dấu hiệu cảnh báo dầu đã lẫn nước, cần kiểm tra bộ tách dầu và hệ thống làm mát ngay.
2.1.2. Quy trình thay dầu và lọc dầu định kỳ

Dầu máy nén khí trục vít chuyên dụng khác hoàn toàn dầu động cơ thông thường. Tuyệt đối không thay thế bằng dầu thủy lực hay dầu nhớt xe máy. Việc này có thể phá hủy lõi tách dầu và để lại cặn nhựa bám vào bộ phận bên trong máy.
Thay dầu khi máy vừa tắt và còn ấm (60 - 70°C) giúp dầu chảy dễ dàng và kéo theo cặn bẩn ra ngoài tốt hơn so với khi dầu nguội hoàn toàn. Sau khi xả dầu cũ, nhớ thay lọc dầu mới trước khi đổ dầu mới vào - không bao giờ đổ dầu mới qua lọc dầu cũ.
2.1.3. Kiểm tra bơm dầu, van xả và hệ thống đường ống
Kiểm tra áp suất dầu bôi trơn qua đồng hồ hoặc màn hình điều khiển. Áp suất dầu bình thường dao động 2.5 - 4 bar khi máy vận hành ở nhiệt độ làm việc. Áp suất dầu thấp bất thường là dấu hiệu bơm dầu suy yếu hoặc lọc dầu bị tắc nghẽn.
Quan sát toàn bộ đường ống dầu để phát hiện rò rỉ - dấu vết dầu loang trên thân máy hoặc sàn xưởng là tín hiệu cần kiểm tra ngay.
Các đầu nối, co, rắc-co dầu cần được siết lại theo mô-men lực quy định, tránh siết quá mức gây nứt ren hoặc biến dạng gioăng.
2.2. Kiểm tra và thay thế bộ lọc khí
Bộ lọc khí đầu vào là tuyến phòng thủ đầu tiên ngăn bụi bẩn và hạt rắn xâm nhập vào cặp trục vít. Một hạt cát nhỏ lọt qua lọc khí có thể tạo vết xước trên bề mặt rôto, dần dần làm giảm hiệu suất nén và tăng tiêu thụ điện năng.

2.2.1. Vệ sinh lõi lọc khí bằng khí nén áp lực thấp
Để vệ sinh đúng cách, tháo lõi lọc ra khỏi vỏ và dùng khí nén áp suất thấp (tối đa 3 - 4 bar) thổi từ phía trong ra ngoài lõi lọc. Không bao giờ thổi từ ngoài vào trong vì sẽ đẩy bụi sâu hơn vào các lớp vải lọc.
Không rửa lõi lọc bằng nước hoặc dung môi - các loại lõi lọc giấy sẽ hỏng kết cấu khi tiếp xúc với chất lỏng.
Sau khi thổi sạch, soi lõi lọc dưới ánh đèn mạnh. Nếu thấy ánh sáng xuyên qua đều và không có điểm rách, lõi lọc vẫn còn dùng được. Nếu có vết rách dù nhỏ, phải thay lõi mới ngay. Một lỗ nhỏ bằng đầu kim cũng đủ để hạt bụi mài mòn trục vít theo thời gian.
2.2.2. Thời điểm thay mới bộ lọc khí để đảm bảo lưu lượng
Chỉ số cần theo dõi để quyết định thay lọc khí là chênh áp trước và sau lọc. Hầu hết máy nén khí trục vít hiện đại có cảm biến hoặc đồng hồ chênh áp lọc khí.
Khi chênh áp vượt quá 25 mbar (hoặc 0.025 bar), đây là tín hiệu bắt buộc phải thay lọc khí mới, dù nhìn bề ngoài lọc vẫn có vẻ sạch.
Trong môi trường bụi nhiều (xưởng mộc, xưởng đúc, xưởng xi măng), chu kỳ thay lọc khí có thể rút ngắn xuống còn 500 - 1.000 giờ thay vì 2.000 - 4.000 giờ trong điều kiện bình thường.

Đây là thực tế mà nhiều kỹ thuật viên mới thiếu kinh nghiệm thường bỏ qua.
2.3. Làm sạch và bảo trì hệ thống làm mát
Nhiệt độ vận hành bình thường của đầu nén trục vít dao động 75 - 95°C. Khi nhiệt độ vượt ngưỡng bảo vệ (thường 105 - 110°C), cảm biến nhiệt sẽ kích hoạt dừng khẩn cấp để bảo vệ máy.
Hệ thống làm mát kém hiệu quả là nguyên nhân phổ biến nhất gây hiện tượng máy chạy - tắt liên tục (cycling) trong ca làm việc.
2.3.1. Vệ sinh giàn tản nhiệt (gió) và xúc rửa bộ trao đổi nhiệt (nước)
- Với máy làm mát bằng gió: giàn tản nhiệt phải được thổi vệ sinh định kỳ bằng khí nén. Thổi theo chiều ngược với chiều luồng khí của quạt giải nhiệt để bụi và xơ vải bị thổi ngược ra ngoài. Trong môi trường nhiều bông vải, bụi gỗ, giàn tản nhiệt cần vệ sinh hàng tuần để tránh tắc nghẽn.
- Với máy làm mát bằng nước: bộ trao đổi nhiệt cần xúc rửa bằng dung dịch tẩy cặn chuyên dụng theo định kỳ 6 tháng - 1 năm. Cặn vôi từ nước làm mát bám lên bề mặt trao đổi nhiệt làm giảm khả năng dẫn nhiệt đáng kể. Lớp cặn dày 1mm có thể làm giảm hiệu suất trao đổi nhiệt đến 25%.

2.3.2. Kiểm tra bơm nước, dòng chảy và áp suất nước làm mát
Với hệ thống làm mát nước tuần hoàn, kiểm tra lưu lượng nước qua đồng hồ flow meter hoặc quan sát nhiệt độ đầu ra của nước làm mát. Chênh lệch nhiệt độ nước vào - ra bình thường là 5 - 8°C. Nếu chênh lệch vượt quá 10°C, lưu lượng nước đang không đủ - cần kiểm tra bơm nước và đường ống.
Kiểm tra áp suất nước đầu vào bộ trao đổi nhiệt, thông thường yêu cầu 2 - 4 bar. Áp suất nước thấp hơn mức này gây nguy cơ sôi cục bộ bên trong bộ trao đổi nhiệt, tạo điểm nóng và làm hỏng gioăng phớt.
2.4. Bảo trì các van và bộ phận chuyển động
Hệ thống van điều khiển và các bộ phận truyền động là những chi tiết chịu tải và hao mòn liên tục trong quá trình vận hành. Bỏ qua bảo trì nhóm chi tiết này thường dẫn đến các sự cố khó chẩn đoán nhất.

2.4.1. Kiểm tra van nạp, van xả, van áp suất tối thiểu
Van nạp điều tiết lượng khí đầu vào máy nén. Kiểm tra van nạp bằng cách quan sát độ đáp ứng khi máy chuyển từ tải sang không tải: van nạp phải đóng hoàn toàn trong vòng 1 - 2 giây. Nếu máy vẫn tiêu thụ điện cao ở chế độ không tải, van nạp đang bị rò hoặc kẹt.
Van áp suất tối thiểu thường đặt ở 4 - 4.5 bar, giúp duy trì áp suất tối thiểu trong bình tách dầu để hệ thống hồi dầu hoạt động. Van này không đóng hoàn toàn khi cần là nguyên nhân phổ biến gây lẫn dầu trong khí nén đầu ra.
2.4.2. Kiểm tra và cân chỉnh độ căng dây đai
Với máy nén khí trục vít dẫn động bằng dây đai, kiểm tra độ căng đai định kỳ mỗi 500 giờ. Đai quá lỏng gây trượt, phát sinh nhiệt và tiếng rít. Đai quá chặt gây quá tải ổ bi động cơ và ổ bi đầu vào của đầu nén.
Cách kiểm tra đơn giản: dùng lực ấn vào giữa khoảng cách hai puly khoảng 1kg lực, độ võng đai chuẩn thường là 10 - 15mm tùy chiều dài đai. Tham chiếu thông số chính xác trong tài liệu kỹ thuật của từng dòng máy. Khi thay đai, phải thay toàn bộ bộ đai (set) chứ không thay từng sợi để tránh chênh lệch độ giãn giữa các sợi.

2.4.3. Bơm mỡ bôi trơn động cơ định kỳ
Ổ bi động cơ điện của máy nén khí trục vít cần được bơm mỡ định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất động cơ, thông thường mỗi 2.000 - 4.000 giờ vận hành.
Dùng đúng loại mỡ chỉ định (thường là mỡ lithium phức hợp NLGI 2 hoặc 3). Bơm quá nhiều mỡ cũng có hại vì mỡ dư thừa sinh nhiệt và làm hỏng ổ bi.
3. Công tác chuẩn bị và kiểm tra trước khi thực hiện
3.1. Chuẩn bị vật tư thay thế chính hãng
3.1.1. Dầu máy nén khí, lọc dầu, lọc khí, lọc tách dầu
Luôn chuẩn bị vật tư theo đúng model số ghi trong tài liệu kỹ thuật của máy. Tuyệt đối không dùng phụ tùng tương đương không rõ nguồn gốc cho lọc tách dầu và lọc dầu. Đây là 2 bộ phận ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khí nén đầu ra và hệ thống hồi dầu.
3.1.2. Dây đai, bộ lọc tách nước và các loại gioăng
Chuẩn bị sẵn bộ gioăng O-ring thay thế cho nắp bình tách dầu, cửa kiểm tra và các mặt bích quan trọng. Mang theo thùng dầu mới đúng chủng loại, dụng cụ tháo lắp lọc, khay hứng dầu thải và túi đựng rác công nghiệp để xử lý vật tư thải đúng quy định môi trường.

3.2. Các bước kiểm tra tổng thể trước bảo trì máy nén khí trục vít
3.2.1. Đánh giá hiệu suất hoạt động hiện tại
Trước khi tắt máy để bảo dưỡng, ghi lại các thông số vận hành: áp suất làm việc, nhiệt độ dầu, dòng điện động cơ, thời gian tải/không tải trong mỗi chu kỳ.
.
So sánh với thông số của lần bảo dưỡng trước để phát hiện xu hướng bất thường. Ví dụ dòng điện tăng dần theo thời gian thường báo hiệu lọc tách dầu đang tắc nghẽn.
3.2.2. Kiểm tra lịch sử lỗi trên bảng điều khiển điện tử
Hầu hết máy nén khí trục vít thế hệ mới đều có bộ điều khiển điện tử lưu lịch sử lỗi. Đọc toàn bộ mã lỗi đã xảy ra từ lần bảo dưỡng trước - đây là tài liệu quan trọng giúp kỹ thuật viên biết cần kiểm tra kỹ hơn ở hệ thống nào.
Ví dụ: Nếu có lịch sử lỗi nhiệt độ cao, phải kiểm tra kỹ hệ thống làm mát, chất lượng dầu trong lần bảo dưỡng này.
3.3. Đảm bảo an toàn kỹ thuật
3.3.1. Ngắt nguồn điện hoàn toàn và treo biển cảnh báo
Quy trình cô lập năng lượng là yêu cầu bắt buộc trước khi tiến hành bảo trì bất kỳ thiết bị công nghiệp nào.
Với máy nén khí: tắt nút dừng trên bảng điều khiển, tắt aptomat nguồn điện 3 pha, khóa cầu dao, treo biển "Không Được Đóng Điện" tại vị trí cầu dao. Sau đó mới tiến hành các bước tiếp theo.

3.3.2. Xả hết áp suất trong bình chứa và hệ thống về 0 Bar
Xác nhận áp suất trong hệ thống đã về 0 bar hoàn toàn trước khi tháo bất kỳ mặt bích, nắp hay đường ống nào. Quan sát đồng hồ áp suất trên máy và trên bình chứa đều chỉ về 0.
Mở van xả thủ công để thoát nốt áp suất còn lại nếu cần. Không bao giờ tin tưởng vào việc máy đã tắt là hệ thống đã hết áp. Van 1 chiều có thể giữ áp suất cao trong đường ống nhiều giờ sau khi máy ngừng.
4. Quy trình các bước tiến hành bảo dưỡng máy nén khí trục vít chuẩn
Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ và đảm bảo an toàn, thực hiện quy trình bảo dưỡng theo đúng thứ tự 5 bước dưới đây.
4.1. Bước 1 - Thay thế các linh kiện hao mòn
Bắt đầu bằng việc xả dầu cũ trong khi máy vẫn còn ấm. Mở nút xả dầu ở đáy bình tách dầu, xả hoàn toàn vào khay chứa dầu thải chuyên dụng.
Tiếp theo, tháo và thay lọc dầu, lọc tách dầu và lọc khí theo đúng trình tự tháo lắp ghi trong manual máy.
Khi lắp lọc dầu mới, bôi một lớp dầu mỏng lên gioăng O-ring của lọc trước khi vặn vào. Siết tay đến khi gioăng chạm mặt đế, sau đó siết thêm 3/4 vòng bằng cờ lê lọc - không dùng tuýp hoặc búa để siết.
Đổ dầu mới đúng chủng loại và đúng lượng theo quy định của nhà sản xuất.

4.2. Bước 2 - Vệ sinh hệ thống tản nhiệt và động cơ
Sau khi đã thay vật tư, tiến hành vệ sinh bên ngoài máy. Dùng khí nén thổi sạch giàn tản nhiệt, vỏ động cơ và các khe thoáng gió. Lau sạch thân máy bằng khăn ẩm để loại bỏ dầu bám bên ngoài. Đây cũng là cách để dễ phát hiện điểm rò rỉ dầu mới sau bảo dưỡng.
Kiểm tra cánh quạt giải nhiệt còn nguyên vẹn và không bị nứt gãy. Quan sát miệng hút gió và miệng thổi gió của máy có bị cản trở bởi vật liệu, hàng hóa xếp gần máy không. Khoảng cách thoáng tối thiểu 2 bên máy thường là 0.5 - 1m theo quy định của hãng.
4.3. Bước 3 - Kiểm tra hệ thống điện và cảm biến
Kiểm tra các đầu cực dây điện tại tủ điện và hộp đấu dây động cơ. Siết lại tất cả các đầu cốt và cực đấu dây có dấu hiệu lỏng hoặc bị oxy hóa. Dùng đồng hồ đo cách điện kiểm tra điện trở cách điện cuộn dây động cơ nếu trong lịch trình bảo dưỡng hàng năm. Giá trị cách điện phải đạt tối thiểu 1 MOhm ở 500VDC.
Kiểm tra các cảm biến nhiệt độ, cảm biến áp suất, cảm biến mức dầu bằng cách so sánh giá trị hiển thị với nhiệt độ và áp suất thực tế đo bằng thiết bị cầm tay. Sai lệch quá 5% so với giá trị thực là dấu hiệu cảm biến cần hiệu chỉnh hoặc thay thế.

4.4. Bước 4 - Lắp ráp và kiểm tra độ kín các khớp nối
Sau khi hoàn thành các bước vệ sinh và thay thế, lắp lại tất cả các nắp, mặt bích và đường ống đã tháo ra. Với các mặt bích quan trọng như nắp bình tách dầu, thay gioăng mới và siết bu-lông theo đúng mô-men lực quy định trong tài liệu kỹ thuật. Luôn siết chéo theo kiểu hình ngôi sao để tránh méo gioăng.
Trước khi đóng điện, xoay thử trục bằng tay để xác nhận không có vật thể lạ kẹt trong đầu nén. Kiểm tra lại một lần cuối: dầu đã đổ đúng mức chưa, tất cả nắp và nút xả đã đóng chưa, đai đã được điều chỉnh đúng độ căng chưa.
4.5. Bước 5 - Chạy thử và hiệu chỉnh thông số
4.5.1. Khởi động máy, kiểm tra tiếng động lạ và rung động
Khởi động máy và để chạy không tải 5 - 10 phút đầu tiên để dầu lưu thông và hệ thống ổn định nhiệt độ. Lắng nghe kỹ các tiếng động bất thường: tiếng rít (đai bị trượt hoặc lệch), tiếng gõ kim loại (vật thể lạ hoặc ổ bi hỏng), tiếng phì hơi (rò rỉ đường ống).
Dùng tay cảm nhận rung động của thân máy và các điểm bắt bích - rung động bất thường thường báo hiệu mất cân bằng hoặc bu-lông lỏng.
4.5.2. Theo dõi nhiệt độ dầu và áp suất khí nén tại các điểm sử dụng

Sau 30 phút chạy ổn định, ghi lại các thông số vận hành: nhiệt độ dầu, áp suất làm việc, dòng điện động cơ. So sánh với thông số trước bảo dưỡng và thông số định mức của máy. Đây là cơ sở dữ liệu quan trọng để theo dõi tình trạng máy theo thời gian.
Kiểm tra áp suất và lưu lượng khí nén tại điểm cuối sử dụng (đường ống phân phối, điểm lấy khí). Áp suất tại điểm sử dụng thấp hơn hơn 0.5 bar so với áp suất đầu ra máy là dấu hiệu có rò rỉ đường ống cần kiểm tra.
5. Lịch trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít khuyến nghị
Không có một lịch bảo dưỡng duy nhất phù hợp cho mọi máy và mọi môi trường. Lịch sau đây là khuyến nghị chung dựa trên kinh nghiệm thực tế và tài liệu kỹ thuật của các hãng máy nén khí hàng đầu.
Bạn cần điều chỉnh tần suất dựa trên điều kiện môi trường thực tế tại xưởng của mình.
| Chu kỳ bảo dưỡng | Hạng mục thực hiện | Người thực hiện |
|---|---|---|
| Hàng ngày | Kiểm tra mức dầu, xả nước ngưng tụ ở bình chứa và bộ lọc đường ống, quan sát đồng hồ áp suất và nhiệt độ | Kỹ thuật viên vận hành |
| Hàng tuần | Vệ sinh sơ bộ lọc khí, kiểm tra rò rỉ dầu và khí, kiểm tra âm thanh bất thường | Kỹ thuật viên vận hành |
| 500 giờ đầu tiên (máy mới) | Thay dầu và lọc dầu lần đầu (dầu phá máy - break-in oil), kiểm tra và siết lại toàn bộ bu-lông | Kỹ thuật viên bảo trì |
| 1.000 - 2.000 giờ | Thay dầu và lọc dầu, vệ sinh hoặc thay lọc khí, kiểm tra dây đai và bôi mỡ ổ bi | Kỹ thuật viên bảo trì |
| 2.000 - 4.000 giờ | Thay lọc tách dầu, vệ sinh giàn tản nhiệt, kiểm tra van nạp và van áp suất tối thiểu | Kỹ thuật viên bảo trì |
| 6.000 giờ hoặc hàng năm | Kiểm tra toàn diện, thay toàn bộ vật tư (dầu, 3 loại lọc), kiểm tra điện và cảm biến, xúc rửa hệ thống làm mát | Kỹ thuật viên chuyên sâu hoặc đơn vị bảo trì chuyên nghiệp |
| 20.000 giờ hoặc 4 năm | Đại tu: thay vòng bi động cơ và ổ bi đầu nén, kiểm tra và điều chỉnh khe hở trục vít, kiểm tra cách điện toàn bộ hệ thống điện | Kỹ sư chuyên ngành / Đơn vị được hãng ủy quyền |
Bảo dưỡng máy nén khí trục vít không phải là công việc phức tạp đến mức không thể tự thực hiện. Với quy trình và checklist đúng đắn, kỹ thuật viên của doanh nghiệp hoàn toàn có thể chủ động thực hiện các hạng mục bảo trì thường xuyên. Tuy nhiên, các hạng mục chuyên sâu như thay lõi tách dầu, kiểm tra điện toàn diện, xúc rửa hệ thống làm mát cần được thực hiện bởi kỹ sư có chuyên môn.