Banner TOP
Danh mục

30+ Lỗi thường gặp của máy nén khí trục vít và cách xử lý

CEO Robert Chinh 14:04:13 12/03/2026 2859
Nội dung chính

Máy nén khí trục vít đang dừng giữa ca sản xuất? Nhiệt độ vọt lên báo đỏ mà bạn không biết bắt đầu từ đâu? Các lỗi thường gặp của máy nén khí trục vít nếu không được nhận diện sớm có thể khiến toàn bộ dây chuyền tê liệt chỉ trong vài giờ. Bài viết này của Yên Phát phân tích từng nhóm lỗi theo nguyên nhân gốc rễ, kèm hướng dẫn xử lý chi tiết từng bước.

1. Tại sao bạn cần nắm rõ các lỗi thường gặp của máy nén khí trục vít?

Máy khí nén trục vít không phải thiết bị phức tạp bậc nhất trong xưởng sản xuất. Nhưng lại là một trong những thiết bị mà hậu quả khi dừng đột ngột nặng nề nhất.

Theo kinh nghiệm triển khai thực tế tại hàng trăm nhà xưởng, garage ô tô và khu công nghiệp, phần lớn sự cố nghiêm trọng đều bắt nguồn từ những cảnh báo nhỏ bị bỏ qua trong nhiều tuần trước đó.

Hiểu đúng các lỗi thường gặp của máy nén khí trục vít mang lại 3 lợi ích:

1.1. Kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí sửa chữa

 Kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí sửa chữa

Một cụm đầu nén trục vít có tuổi thọ thiết kế từ 40.000 đến 80.000 giờ vận hành nếu được bảo dưỡng đúng chuẩn. Trên thực tế, nhiều máy phải đại tu hoặc thay đầu nén sau chưa đầy 15.000 giờ do tích tụ các lỗi nhỏ không được xử lý kịp thời.

Chi phí thay thế một cụm đầu nén trục vít dao động từ 30 triệu - hơn 200 triệu đồng tùy công suất. Trong khi đó, bộ lọc dầu - lọc gió - lọc tách dầu thay định kỳ chỉ tốn từ 500.000 đến 3 triệu đồng/lần. Khoảng chênh lệch này nói lên tất cả.

1.2. Đảm bảo tiến độ sản xuất không bị đình trệ

Khí nén là mạch máu của hầu hết dây chuyền lắp ráp, phun sơn, đóng gói và gia công cơ khí. Khi máy nén khí ngừng hoạt động đột ngột, toàn bộ hệ thống thiết bị dùng khí phía sau cũng ngừng theo.

Đảm bảo tiến độ sản xuất không bị đình trệ

Mỗi giờ đình trệ sản xuất trong một nhà máy cỡ vừa có thể gây thiệt hại từ vài chục đến vài trăm triệu đồng.

Nhận diện sớm dấu hiệu bất thường cho phép bạn lên kế hoạch bảo dưỡng trong ca nghỉ thay vì xử lý sự cố giữa giờ cao điểm.

1.3. Hạn chế các sự cố nguy hiểm như cháy nổ, chập điện

Máy nén khí trục vít vận hành ở nhiệt độ cao (80-100°C) và áp suất lớn (7-13 bar). Khi các lỗi về nhiệt, điện hoặc dầu bôi trơn tích lũy mà không được kiểm soát, nguy cơ cháy dầu, nổ van an toàn, chập cháy cuộn dây motor là hoàn toàn có thực.

Dựa trên số liệu thực tế từ các vụ sự cố nghiêm trọng được ghi nhận, phần lớn các ca cháy nổ máy nén khí đều có chung 1 điểm: cảnh báo nhiệt độ hoặc áp suất đã xuất hiện trước đó nhưng bị tắt thủ công để máy tiếp tục chạy.

2. Nhóm lỗi liên quan đến Nhiệt độ và Hệ thống làm mát

Nhiệt độ là thông số sống còn của máy nén khí trục vít. Đầu nén trục vít hoạt động tối ưu ở nhiệt độ dầu từ 75-95°C. Vượt quá ngưỡng này, dầu bôi trơn mất tính năng, vòng bi chịu tải tăng đột biến và nguy cơ kẹt cứng cơ học tăng lên nhanh chóng.

2.1. Máy nén khí bị lỗi nhiệt độ cao

Đầu lọc máy nén khí bị bẩn

Đây là lỗi phổ biến nhất và cũng dễ gây nhầm lẫn nhất vì có nhiều nguyên nhân khác nhau dẫn đến cùng một triệu chứng.

Nguyên nhânDấu hiệu nhận biếtCách xử lý
Phòng máy thiếu thông gió, nhiệt độ môi trường >40°CMáy báo quá nhiệt vào buổi chiều hoặc mùa hèLắp thêm quạt thông gió, đảm bảo khoảng cách tường tối thiểu 1m
Dàn két làm mát bị bụi bẩn bámNhiệt độ tăng dần đều theo thời gian, không đột ngộtVệ sinh két giải nhiệt bằng khí nén hoặc dung dịch tẩy rửa chuyên dụng
Thiếu dầu bôi trơn hoặc dầu quá hạn sử dụngMức dầu thấp hơn vạch MIN trên kính quan sátBổ sung dầu đúng loại, kiểm tra lịch thay dầu
Lọc dầu hoặc lọc tách dầu bị tắc nghẽnChênh áp cao hơn bình thường, máy chạy ìThay thế lọc theo đúng chu kỳ khuyến cáo

Lưu ý quan trọng: Khi máy báo quá nhiệt và tự ngắt bảo vệ, KHÔNG reset và khởi động lại ngay. Hãy xác định và xử lý nguyên nhân trước, nếu không nhiệt tích lũy sẽ làm hỏng vòng bi và cặp vít nhanh hơn.

2.2. Lỗi van hằng nhiệt (Van điều khiển nhiệt độ dầu)

Lỗi van hằng nhiệt (Van điều khiển nhiệt độ dầu)

Van hằng nhiệt là linh kiện kiểm soát đường đi của dầu, quyết định khi nào dầu đi qua két làm mát và khi nào bypass thẳng về đầu nén. Van này hỏng thường gặp theo hai chiều hướng ngược nhau:

  • Van kẹt ở vị trí bypass: Dầu không qua két làm mát, nhiệt độ tăng nhanh ngay từ khi khởi động máy. Đây là tình huống nguy hiểm hơn.
  • Van kẹt ở vị trí qua két: Dầu bị làm lạnh quá mức, nhiệt độ làm việc thấp hơn bình thường, tạo điều kiện cho nước ngưng tụ vào dầu - gây nhũ hóa và làm hỏng dầu nhanh chóng.

Cách kiểm tra:

Theo dõi đường cong nhiệt độ sau khi khởi động Máy bơm khí nén. Bình thường nhiệt độ dầu sẽ tăng từ nhiệt độ phòng lên khoảng 70-80°C trong 10-15 phút đầu, sau đó ổn định.

Nếu nhiệt độ tăng không kiểm soát được hoặc không lên đến ngưỡng làm việc bình thường, van hằng nhiệt có khả năng cao đã hỏng.

Giải pháp:

Tháo van hằng nhiệt ra kiểm tra bằng cách nhúng vào nước nóng. Van tốt sẽ mở ở nhiệt độ 70-75°C. Nếu van không phản ứng, tiến hành thay thế bằng van chính hãng phù hợp với model máy.

2.3. Quạt làm mát máy nén khí không hoạt động

Quạt làm mát máy nén khí không hoạt động

Hệ thống làm mát của máy nén khí trục vít thường có 1-2 quạt thổi gió qua két làm mát dầu và két làm mát khí sau nén. Quạt ngừng hoạt động đồng nghĩa với việc khả năng tản nhiệt mất gần như hoàn toàn.

Nguyên nhân phổ biến:

  • Motor quạt cháy cuộn dây do chạy quá tải hoặc thiếu bảo vệ
  • Lỗi relay điều khiển motor quạt trên board điều khiển
  • Đứt dây dẫn điện đến motor quạt
  • Cánh quạt bị kẹt do vật lạ hoặc bụi bẩn tích tụ quá nhiều

Cách xử lý theo thứ tự:

Đầu tiên kiểm tra xem quạt có quay hay không bằng mắt thường khi máy đang chạy. Nếu quạt đứng im, dùng đồng hồ vạn năng đo điện áp tại đầu vào motor quạt. Có điện mà quạt không quay - motor hỏng. Không có điện - lỗi nằm ở mạch điều khiển hoặc relay.

3. Nhóm lỗi về Dầu bôi trơn và Hệ thống lọc

Dầu trong máy nén khí trục vít không chỉ có chức năng bôi trơn. Nó còn làm mát đầu nén, bịt kín khe hở giữa 2 trục vít và giảm tiếng ồn. Bất kỳ vấn đề nào với dầu đều ảnh hưởng trực tiếp đến cả bốn chức năng này cùng lúc.

3.1. Máy nén khí bị keo dầu

máy nén khí bị keo dầu

Đây là 1 trong những sự cố nghiêm trọng nhất và tốn kém nhất khi xử lý. Keo dầu xảy ra khi dầu bôi trơn bị oxy hóa và phân hủy nhiệt do:

  • Không thay dầu đúng chu kỳ (để dầu chạy vượt quá 4.000-8.000 giờ tùy loại)
  • Dùng dầu khoáng thay thế dầu tổng hợp chuyên dụng cho máy nén khí
  • Máy thường xuyên hoạt động ở nhiệt độ quá cao mà không được xử lý
  • Trộn lẫn nhiều loại dầu khác nhau

Hậu quả:

Cặn dầu bám thành lớp màu nâu đen trên thành trong bình dầu, đường ống, van và đặc biệt là trên cặp trục vít. Khi cặn tích tụ đủ dày, trục vít bị bó cứng hoàn toàn - motor cố quay nhưng không được, dẫn đến cháy cuộn dây hoặc đứt khớp nối.

Cách sửa chữa:

Quy trình thông thường bao gồm 3 bước: xả hết dầu cũ, bơm dung môi tẩy rửa chuyên dụng (flushing oil) và chạy máy ở tải nhẹ trong 30-60 phút để dung môi phá tan cặn, sau đó xả dung môi và nạp dầu mới chính hãng. Với các trường hợp keo dầu nặng, cụm đầu nén cần được tháo ra vệ sinh thủ công.

Cảnh báo:

Tuyệt đối không dùng xăng, dầu diesel hay dung môi công nghiệp thông thường để tẩy rửa bên trong đầu nén trục vít. Các dung môi này để lại cặn gây hại cho vòng bi và bề mặt trục vít.

3.2. Lỗi lọc máy nén khí bị tắc (Lọc gió, lọc dầu, lọc tách dầu)

 Lỗi lọc máy nén khí bị tắc (Lọc gió, lọc dầu, lọc tách dầu)

Máy nén khí trục vít có ba hệ thống lọc chính, mỗi hệ thống có vai trò riêng biệt và chu kỳ thay thế khác nhau:

Loại lọcChức năngDấu hiệu tắcChu kỳ thay
Lọc gió đầu vàoLọc bụi trước khi không khí vào đầu nénÁp suất đầu ra giảm, đầu nén nóng nhanh hơn2.000h hoặc 6 tháng
Lọc dầuLọc cặn khỏi dầu bôi trơn trước khi vào đầu nénChênh áp dầu tăng cao, màn hình hiển thị cảnh báo2.000h hoặc mỗi lần thay dầu
Lọc tách dầuTách dầu ra khỏi khí nén trước khi đưa vào hệ thống sử dụngDầu theo khí đầu ra, máy tốn dầu bất thường4.000h hoặc 1 năm

3.3. Máy bị hao dầu quá nhanh hoặc tiêu hao nhiên liệu bất thường

máy nén khí bị hao nhiên liệu

Mức tiêu thụ dầu bình thường của máy nén khí trục vít là dưới 3mg dầu/m³ khí nén sản xuất. Nếu bạn phải châm dầu thường xuyên hơn lịch bảo dưỡng, cần kiểm tra ngay các điểm sau:

  • Lọc tách dầu đã hỏng hoặc quá hạn: Đây là nguyên nhân số một. Dầu theo khí nén đi ra hệ thống và bốc hơi hoặc đọng lại ở cuối đường ống.
  • Đường hồi dầu từ lọc tách dầu bị tắc: Dầu tách ra không có đường về bình dầu, bị thổi ra ngoài theo khí.
  • Phớt dầu trục đầu nén bị mòn: Dầu rò qua phớt vào buồng không khí đầu vào và bị đốt cháy.
  • Mức dầu trong bình quá cao: Dầu bị hút vào đường khí do điền đầy quá mức vạch MAX.
  • Rò rỉ tại các mối nối đường ống dầu: Kiểm tra bằng cách lau sạch và quan sát sau 1-2 giờ chạy máy.

3.4. Dầu bị sủi bọt, đổi màu hoặc có cặn

Dầu bị sủi bọt, đổi màu hoặc có cặn

Dầu máy nén khí trục vít bình thường có màu vàng hoặc hổ phách trong suốt. Bất kỳ thay đổi nào về màu sắc và tính chất đều là tín hiệu cần xử lý ngay:

  • Dầu có màu trắng đục hoặc như sữa: Nước đã xâm nhập vào dầu (nhũ hóa). Nguyên nhân thường do máy hay xả tải/dừng máy khi nhiệt độ dầu chưa đạt 70°C, khiến hơi nước ngưng tụ không bay hơi được. Cần thay dầu ngay và kiểm tra lại quy trình vận hành.
  • Dầu có màu nâu đậm hoặc đen: Dầu đã bị oxy hóa nặng, thường do quá hạn sử dụng hoặc chạy ở nhiệt độ quá cao liên tục.
  • Dầu sủi bọt khi bơm: Dầu đã lẫn không khí hoặc nước. Có thể do đường hút dầu bị hở, hút không khí vào cùng dầu.
  • Dầu có hạt kim loại ánh bạc: Vòng bi hoặc bề mặt trục vít đang bị mài mòn - tình huống cần dừng máy kiểm tra ngay.

4. Nhóm lỗi về Áp suất và Khả năng tạo khí

Áp suất là thông số trực tiếp phản ánh hiệu suất làm việc của máy nén khí. Bất thường về áp suất, dù là quá cao hay quá thấp đều chỉ ra vấn đề trong hệ thống cần xử lý ngay.

4.1. Máy chạy nhưng không lên khí (Chạy không tải mãi mãi)

Máy chạy nhưng không lên khí (Chạy không tải mãi mãi)

Triệu chứng: Máy khởi động bình thường, motor quay, nhưng áp suất trong bình chứa không tăng lên dù đã chạy nhiều phút. Đây thường bị nhầm lẫn với rò rỉ khí trên hệ thống đường ống, nhưng nguyên nhân thực tế thường nằm ở van điều tiết đầu vào.

Van cổ hút là van điều khiển lượng không khí nạp vào đầu nén. Khi van này không mở (kẹt ở vị trí đóng), máy chạy không tải hoàn toàn:

  • Kiểm tra cuộn dây solenoid điều khiển van hút: dùng đồng hồ đo điện trở, cuộn dây tốt thường có điện trở 20-40 Ohm. Cuộn đứt điện trở vô cực, cuộn chập gần về 0.
  • Kiểm tra piston cơ cấu chấp hành van: tháo ra xem có bị kẹt do cặn dầu hay không.
  • Kiểm tra đường khí pilot điều khiển van từ van điện từ: xem có bị tắc nghẽn không.

4.2. Áp suất đầu ra giảm bất thường hoặc không ổn định

Áp suất đầu ra giảm bất thường hoặc không ổn định

Nếu máy vẫn tạo khí nhưng áp suất không đạt mức cài đặt hoặc dao động liên tục, kiểm tra theo thứ tự sau:

  • Rò rỉ khí trên đường ống phân phối: Dùng nước xà phòng bôi lên các mối nối, van và đầu nối nhanh. Bọt khí nổi lên là nơi rò rỉ.
  • Lọc gió đầu vào bị tắc: Đầu nén thiếu khí nạp vào, công suất tạo khí giảm theo.
  • Van một chiều đầu ra đầu nén bị hỏng: Khí nén bị rò ngược trở lại khi máy nghỉ ngơi ngắn.
  • Cặp trục vít bị mòn: Khe hở tăng, khí nén bị rò bên trong đầu nén. Dấu hiệu đặc trưng là máy chạy lâu hơn để đạt áp suất yêu cầu và nhiệt độ dầu tăng cao bất thường.

4.3. Máy không tự ngắt khi đạt đủ áp suất cài đặt

Máy không tự ngắt khi đạt đủ áp suất cài đặt

Máy nén khí trục vít được thiết kế để tự chuyển sang chế độ không tải khi áp suất đạt ngưỡng cài đặt và tự ngắt sau một thời gian nhất định (thường 3-5 phút không tải).

Nếu máy liên tục chạy tải đầy dù áp suất đã vượt cài đặt, nguy cơ nổ van an toàn rất cao.

Nguyên nhân và cách xử lý:

  • Rơ le áp suất hỏng hoặc lệch cài đặt: Kiểm tra điểm cắt thực tế so với cài đặt. Dùng đồng hồ áp suất đo thực tế tại bình chứa, so sánh với giá trị hiển thị trên màn hình.
  • Cảm biến áp suất sai số: Cảm biến báo áp suất thấp hơn thực tế, khiến bộ điều khiển không ra lệnh ngắt máy.
  • Van điện từ xả tải hỏng: Van không mở được để xả áp, máy tiếp tục chạy tải.

4.4. Lỗi chênh lệch áp suất giữa bình dầu và màn hình

Bộ điều khiển máy nén khí trục vít hiện đại theo dõi chênh lệch áp suất qua lọc tách dầu. Khi chênh lệch này vượt quá ngưỡng cài đặt (thường 0.8-1.0 bar), màn hình hiển thị cảnh báo và yêu cầu thay lọc tách dầu.

Tuy nhiên, đôi khi cảm biến áp suất bình dầu bị sai số, khiến giá trị hiển thị sai lệch so với thực tế. Cách xác định: dùng đồng hồ áp suất cơ học lắp vào đường đo để so sánh với giá trị trên màn hình điều khiển.

5. Nhóm lỗi Hệ thống điện, Cảm biến và Bảng điều khiển

Hệ thống điện là bộ não của máy nén khí trục vít. Các lỗi điện thường khó chẩn đoán hơn lỗi cơ khí vì triệu chứng tương tự nhau nhưng nguyên nhân hoàn toàn khác nhau.

Cần đặc biệt thận trọng khi làm việc với phần điện. Luôn ngắt nguồn và xả áp trước khi thao tác.

5.1. Máy nén khí không khởi động được

Máy nén khí không khởi động được

Khi nhấn nút Start nhưng máy không phản ứng, kiểm tra lần lượt theo quy trình:

  • Nguồn điện cấp cho tủ điện: Đo điện áp tại cầu dao chính. Điện áp phải đúng 380V (3 pha) với sai số không quá ±10%.
  • Nút dừng khẩn cấp: Kiểm tra xem nút đỏ có đang ở trạng thái nhấn xuống không. Xoay nút theo chiều mũi tên để nhả ra.
  • Bộ phận bảo vệ quá tải: Nhìn vào relay nhiệt - nếu đèn đỏ sáng hoặc nút reset lồi ra, relay đã nhảy. Cần tìm nguyên nhân quá tải trước khi reset.
  • Thứ tự pha: Dùng bút thử pha kiểm tra thứ tự pha R-S-T đúng chiều quy định. Đây là điều kiện tiên quyết với máy nén khí có motor 3 pha.
  • Bộ điều khiển: Kiểm tra màn hình có hiển thị mã lỗi nào không. Ghi lại mã lỗi để tra cứu trong tài liệu kỹ thuật của hãng.

5.2. Lỗi ngược pha hoặc mất pha nguồn điện

Lỗi ngược pha hoặc mất pha nguồn điện

Lỗi ngược pha xảy ra khi hai trong ba dây pha bị đấu nhầm thứ tự. Hậu quả: motor và đầu nén trục vít quay ngược chiều so với thiết kế. Chỉ vài giây quay ngược là đủ để làm hỏng vòng bi chiều trục, thậm chí gây cào xước bề mặt cặp trục vít không thể sửa chữa được.

Cảnh báo nghiêm trọng:

Nếu máy khởi động và lập tức kêu rú to bất thường hoặc rơ le bảo vệ nhảy ngay lập tức. Hãy ngắt điện NGAY và kiểm tra thứ tự pha trước khi thử khởi động lại. Tuyệt đối không tiếp tục chạy thử khi chưa xác định rõ nguyên nhân.

Mất pha xảy ra khi một trong ba pha bị mất đột ngột trong lúc máy đang chạy. Khiến motor cố chạy trên 2 pha, dẫn đến quá tải nhiệt nghiêm trọng và cháy cuộn dây nếu relay bảo vệ mất pha không hoạt động kịp thời.

5.3. Rơ le bảo vệ quá tải nhảy liên tục

kiểm tra Rơ le máy nén khí

Relay nhiệt nhảy một lần là bình thường nếu có sự cố. Relay nhảy lại ngay sau khi reset nhiều lần liên tiếp - đó là dấu hiệu nghiêm trọng hơn:

Nguyên nhânCách kiểm tra
Đầu nén bị bó cứng do keo dầu hoặc hỏng vòng biDùng tay xoay khớp nối/đai truyền động khi máy đã ngắt điện - nếu không xoay được là đầu nén bị bó
Điện áp nguồn thấp hơn mức cho phépĐo điện áp khi máy đang chạy tải (không phải khi không tải) - điện áp giảm >10% so với định mức
Relay nhiệt đã bị lão hóa, nhảy sai ngưỡngĐo dòng điện làm việc thực tế, so sánh với dòng điện định mức trên nameplate motor
Nhiệt độ môi trường xung quanh relay quá caoNhiệt độ tủ điện >40°C làm relay nhảy sớm hơn ngưỡng cài đặt

5.4. Lỗi cảm biến (Áp suất PS, Nhiệt độ TH)

cảm biến nhiệt độ

Cảm biến áp suất và cảm biến nhiệt độ là đôi mắt của bộ điều khiển. Khi cảm biến hỏng, bộ điều khiển đưa ra quyết định sai dựa trên thông tin sai - đây là tình huống nguy hiểm hơn cả khi không có cảm biến.

Nhận biết lỗi cảm biến:

  • Cảm biến áp suất hỏng: Màn hình hiển thị 0 MPa hoặc giá trị bất thường dù máy đang chạy bình thường. Kiểm tra bằng cách lắp đồng hồ áp suất cơ học song song để so sánh.
  • Cảm biến nhiệt độ hỏng (PT100 hoặc NTC): Màn hình hiển thị nhiệt độ rất cao (như 150°C, 200°C) hoặc rất thấp (âm), máy tự ngắt dù thực tế nhiệt độ bình thường. Đo điện trở cảm biến và tra bảng đặc tuyến nhiệt điện trở để xác minh.

Lưu ý: Không nên tùy tiện thay thế cảm biến bằng loại không đúng model. Cảm biến sai dải đo hoặc sai giao tiếp điện (4-20mA, 0-10V, NPN/PNP) sẽ cho kết quả đọc sai hoàn toàn.

5.5. Đèn Alarm sáng nháy và lỗi các công tắc tơ (42, 52)

Trên máy nén khí trục vít dùng khởi động sao-tam giác, hai công tắc tơ chính là 42 (sao) và 52 (tam giác). Nếu 1 trong 2 công tắc tơ này bị hỏng tiếp điểm, mạch điện bị gián đoạn, máy không khởi động hoàn chỉnh được.

Dấu hiệu nhận biết: Máy chạy bình thường khoảng 5-10 giây (chế độ sao), sau đó kêu tiếng bốp lớn và dừng lại ngay khi chuyển sang tam giác. Đây thường là do tiếp điểm công tắc tơ 52 bị dính hoặc hở mạch, cần thay thế công tắc tơ mới có thông số tương đương.

6. Nhóm lỗi về Chất lượng khí nén và Tiếng ồn

Chất lượng khí nén đầu ra ảnh hưởng trực tiếp đến thiết bị và sản phẩm ở phía sau. Dầu hoặc nước lẫn trong khí nén gây hỏng van khí nén, đầu phun, xy lanh khí và làm ô nhiễm sản phẩm trong các ứng dụng thực phẩm, dược phẩm, phun sơn.

6.1. Dầu lẫn trong khí nén đầu ra

Dầu lẫn trong khí nén đầu ra

Mức dầu lẫn cho phép trong khí nén công nghiệp thông thường là dưới 5mg/m³. Nếu nhìn thấy vệt dầu ở đầu ra đường khí hoặc dầu đọng trong bình chứa khí, cần kiểm tra ngay:

  • Lọc tách dầu đã hết tuổi thọ: Phần tử lọc bên trong bị rách hoặc bão hòa, không còn khả năng giữ dầu. Giải pháp duy nhất là thay lọc mới.
  • Đường hồi dầu từ lọc tách dầu bị tắc: Dầu tách ra không có đường hồi về bình dầu, bị thổi qua lọc và ra ngoài. Kiểm tra ống hồi dầu nhỏ (thường đường kính 6-8mm) và van tiết lưu trên đường hồi.
  • Mức dầu trong bình quá cao: Không châm dầu vượt quá vạch MAX trên kính quan sát.

6.2. Nước lẫn nhiều trong khí nén

Nước lẫn nhiều trong khí nén

Khí nén luôn chứa hơi nước từ không khí hút vào. Hàm lượng nước ngưng tụ trong hệ thống phụ thuộc vào nhiệt độ, độ ẩm môi trường và hiệu quả của thiết bị sấy khí.

Nếu nước lẫn nhiều trong khí nén mặc dù đã có máy sấy, nguyên nhân thường là:

  • Máy sấy khí có công suất không phù hợp với lưu lượng khí thực tế của hệ thống
  • Môi chất lạnh trong máy sấy bị rò rỉ, không đủ lạnh để ngưng tụ hơi nước
  • Bẫy nước tự động bị hỏng van xả, nước đọng lại không thoát được
  • Bộ lọc tách nước trước máy sấy không hoạt động hiệu quả

Kiểm tra đơn giản: Xả nước tại van đáy bình chứa và các điểm thấp nhất trên đường ống mỗi ngày vào đầu ca. Lượng nước xả ra cho biết hiệu quả của hệ thống xử lý hơi nước.

6.3. Máy phát ra tiếng ồn lạ hoặc rung lắc mạnh

Máy phát ra tiếng ồn lạ hoặc rung lắc mạnh

Máy nén khí trục vít hoạt động bình thường phát ra tiếng ồn đều đặn, không thay đổi đột ngột. Bất kỳ tiếng ồn mới hoặc bất thường nào đều cần được điều tra ngay:

Loại tiếng ồnVị trí nghi ngờHành động cần thiết
Tiếng rú, gầm cao tần liên tụcVòng bi đầu nén hoặc motor bị mònDừng máy ngay, kiểm tra và thay vòng bi
Tiếng gõ kim loại theo nhịpKhớp nối bị mòn hoặc lệch tâmKiểm tra căn chỉnh và tình trạng đệm đàn hồi khớp nối
Tiếng rung lắc toàn máyỐc vít chân máy bị lỏng hoặc cao su chống rung hỏngKiểm tra và vặn chặt toàn bộ ốc chân máy, thay cao su chống rung
Tiếng hú từng hồi khi xả tảiVan xả tải hoặc van một chiều đầu ra bị hỏngKiểm tra van một chiều và van điện từ xả tải

7. Biện pháp phòng ngừa các lỗi thường gặp của máy nén khí trục vít

Ngăn ngừa sự cố hiệu quả hơn nhiều so với xử lý sự cố. Theo kinh nghiệm triển khai thực tế trên hàng trăm hệ thống khí nén trong suốt hơn 13 năm, ba trụ cột sau quyết định 90% tuổi thọ của máy nén khí trục vít:

7.1. Thực hiện bảo dưỡng định kỳ nghiêm ngặt theo giờ chạy của máy

hực hiện bảo dưỡng định kỳ nghiêm ngặt

Dưới đây là bảng bảo dưỡng tối thiểu theo giờ vận hành - có thể áp dụng cho hầu hết các model máy nén khí trục vít phổ thông:

Chu kỳHạng mục bảo dưỡng
Hàng ngàyKiểm tra mức dầu - xả nước bình chứa - kiểm tra nhiệt độ và áp suất làm việc - quan sát tiếng ồn bất thường
500hKiểm tra và vệ sinh lọc gió đầu vào (ở môi trường nhiều bụi)
1.000hThay lọc gió - kiểm tra đai truyền động - kiểm tra van an toàn - vệ sinh két làm mát
2.000hThay dầu máy nén - thay lọc dầu - kiểm tra toàn bộ đường ống và khớp nối - kiểm tra van hằng nhiệt
4.000hThay lọc tách dầu - kiểm tra van cổ hút - kiểm tra và bổ sung mỡ vòng bi (nếu có nippel tra mỡ) - kiểm tra khớp nối
8.000hĐại tu tổng thể: kiểm tra vòng bi đầu nén và motor - kiểm tra cặp trục vít - kiểm tra tất cả van - kiểm tra hệ thống điện và cảm biến

Lưu ý quan trọng: Bảng trên là khuyến cáo tối thiểu. Môi trường nhiều bụi, độ ẩm cao hoặc máy chạy liên tục 24/7 cần rút ngắn chu kỳ bảo dưỡng xuống 30-50%.

7.2. Đào tạo nhân viên vận hành bài bản về quy trình tắt/mở máy đúng cách

Nhiều sự cố nghiêm trọng bắt nguồn từ thao tác vận hành sai, đặc biệt là:

 Đào tạo nhân viên vận hành bài bản

  • Dừng máy đột ngột khi đang chạy tải: Luôn cho máy chạy không tải ít nhất 2-3 phút trước khi tắt, để nhiệt độ dầu hạ xuống và khí trong đầu nén được xả bớt.
  • Khởi động lại ngay sau khi mất điện đột ngột: Đợi ít nhất 30 giây để áp suất trong bình dầu giảm về 0 trước khi khởi động lại.
  • Tắt cảnh báo và tiếp tục vận hành: Mọi cảnh báo đều có lý do. Không bao giờ bypass cảnh báo để chạy tiếp mà không xác định nguyên nhân.
  • Vận hành máy ở áp suất thấp hơn điểm sương: Trong điều kiện độ ẩm cao, máy cần chạy đủ nóng (nhiệt độ dầu >70°C) để tránh nước ngưng tụ vào dầu.

7.3. Lựa chọn dầu và phụ tùng chính hãng, phù hợp với model máy

Lựa chọn dầu và phụ tùng chính hãng

Chi phí tiết kiệm được từ việc dùng dầu hoặc lọc rẻ tiền không chính hãng thường không bù đắp được ngay cả một lần sửa chữa đầu nén do keo dầu.

Dầu máy nén khí trục vít chuyên dụng khác hoàn toàn với dầu động cơ hay dầu thủy lực về đặc tính chống oxy hóa, khả năng phân ly nước. Không thể thay thế lẫn nhau.

Tương tự, lọc gió - lọc dầu - lọc tách dầu của từng model máy có kích thước, áp suất chịu đựng và hiệu suất lọc khác nhau. Dùng lọc thay thế không đúng spec có thể gây rò rỉ, giảm chất lượng khí hoặc tắc sớm hơn dự kiến.

8. Khi nào bạn không nên tự sửa máy nén khí mà cần gọi dịch vụ chuyên nghiệp?

Không phải mọi sự cố đều cần kỹ thuật viên chuyên nghiệp, nhưng có những tình huống mà việc tự can thiệp không đúng kỹ thuật có thể gây nguy hiểm cho người thao tác.

8.1. Đầu nén phát ra tiếng gầm rít dữ dội hoặc bị kẹt cứng

Đầu nén phát ra tiếng gầm rít dữ dội hoặc bị kẹt cứng

Khi cặp trục vít bên trong đầu nén bị kẹt, va chạm hoặc bề mặt tiếp xúc bị xước nặng, thiệt hại là không thể tự sửa chữa tại chỗ. Đầu nén cần được tháo ra, kiểm tra và sửa chữa tại xưởng có thiết bị chuyên dụng, kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu.

Việc cố chạy tiếp sẽ chỉ làm hỏng nặng hơn và tăng chi phí sửa chữa.

8.2. Động cơ có mùi khét, bốc khói hoặc cháy cuộn dây

Mùi khét từ cuộn dây motor là dấu hiệu cách điện đã bị hỏng. Tiếp tục cấp điện sau đó có thể gây chập điện, cháy lan ra tủ điện hoặc gây nguy hiểm cho người vận hành.

Động cơ có mùi khét, bốc khói hoặc cháy cuộn dây

Motor cần được kiểm tra bằng đồng hồ đo điện trở cách điện và quấn lại cuộn dây nếu cần. Đây là công việc của thợ điện chuyên nghiệp, không thể thay thế bằng thao tác tự sửa.

8.3. Lỗi phần cứng bảng điều khiển hoặc biến tần phức tạp

Bộ điều khiển PLC và biến tần trên máy nén khí trục vít hiện đại là các thiết bị điện tử phức tạp, hoạt động với điện áp và dòng điện nguy hiểm bên trong. Các lỗi như:

  • Màn hình hiển thị mã lỗi không rõ nghĩa hoặc không tìm thấy trong tài liệu
  • Mất thông tin cài đặt tham số do lỗi bộ nhớ
  • Hỏng card mạch điều khiển của biến tần

Tất cả những tình huống trên cần kỹ thuật viên được đào tạo đúng bài bản và có đủ thiết bị kiểm tra chuyên dụng. Việc tự tháo ra mày mò có thể gây hỏng thêm linh kiện máy khí nén khác hoặc mất trắng dữ liệu cài đặt gốc của nhà sản xuất.

Các lỗi thường gặp của máy nén khí trục vít dù là về nhiệt độ, dầu bôi trơn, áp suất hay hệ thống điện đều có một điểm chung: chúng không xuất hiện đột ngột mà tích lũy dần qua thời gian. Người vận hành có kinh nghiệm và chú ý quan sát thường nhận ra dấu hiệu bất thường sớm hơn nhiều so với khi máy đã dừng hoàn toàn.

0917.430.282
Hỗ trợ online 8:00h - 18:00h | Đặt hàng online 24/24
Hỗ trợ nhanh 24/24: 0917.430.282