Nội dung chính
- 1. Tổng quan về máy nén khí 380V
- 2. Máy nén khí 380V gồm những loại nào?
- 3. Bảng báo giá máy nén khí 380V update mới nhất
- 4. Thế mạnh vượt trội của máy nén khí 380V
- 5. Quy mô thực tế của máy nén khí 380V
- 6. Cách thức chọn máy nén khí 380V lý tưởng
- 7. Yên Phát - phân phối máy nén khí 380V đa dạng, chính hãng, nhiều ưu đãi
Máy nén khí 380V được xem là lựa chọn chiến lược cho doanh nghiệp hướng đến vận hành dài hạn, tiết kiệm chi phí. Với công suất lớn, khả năng cấp khí liên tục và độ bền cao, thiết bị này tạo trạm năng lượng trọng yếu trong nhiều ngành nghề.
1. Tổng quan về máy nén khí 380V
Máy nén khí 380V thuộc nhóm thiết bị khí nén công nghiệp, vận hành bằng nguồn điện 3 pha 380V ổn định. Được thiết kế chuyên biệt cho các nhà xưởng, nhà máy và dây chuyền sản xuất có nhu cầu khí nén lớn, ổn định và vận hành liên tục.
Khác với máy nén khí mini 220V, máy nén khí 3 pha tập trung vào hiệu suất, độ bền và khả năng chịu tải dài giờ, phù hợp với môi trường làm việc cường độ cao.

Đây không chỉ là thiết bị tạo khí nén, mà còn đóng vai trò “trạm năng lượng”. Cung cấp khí cho hàng loạt máy móc như cầu nâng, máy CNC, hệ thống phun sơn, đóng gói, cắt gọt hay tự động hóa…
Dòng máy này nổi bật với công suất lớn, thường từ vài chục đến hàng trăm mã lực, tạo ra lưu lượng khí dồi dào, áp suất ổn suốt quá trình vận hành.
Nguồn điện 3 pha giúp động cơ hoạt động cân bằng, giảm sụt áp, hạn chế sinh nhiệt và ít xảy ra tình trạng quá tải.
Phân khúc máy nén khí 380V cực sôi động với rất nhiều mẫu mã, chủng loại nhờ sự góp mặt của nhiều brand. Mặc dù thế, mỗi model lại khác biệt về công suất, áp lực, lượng khí nạp, giá thành… Cho nên quy trình chọn mua cần “cân đo” kỹ lưỡng.
2. Máy nén khí 380V gồm những loại nào?
2.1 Theo chất lượng khí
Dựa theo chất lượng hơi nén thành phẩm, máy nén không khí 3 pha được phân thành 2 loại chính.
Máy nén khí 380V ngâm dầu

Đây là dòng máy sử dụng dầu bôi trơn trực tiếp trong buồng nén nhằm giảm ma sát và hạ nhiệt. Dầu giúp máy vận hành êm hơn, chịu tải cao và kéo dài tuổi thọ các chi tiết cơ khí.
Dòng máy này nổi bật với công suất lớn, áp khỏe, độ bền cao và giá thành dễ tiếp cận. Rất phù hợp cho xưởng cơ khí, gara ô tô, nhà máy gỗ, kim loại hay sản xuất nặng…
Tuy nhiên, khí đầu ra có lẫn hơi dầu nên thường cần thêm bộ lọc nếu sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi khí sạch.
Máy nén khí 380V không dầu

Dòng máy này không sử dụng dầu trong buồng nén, nhờ đó khí đầu ra sạch gần như tuyệt đối.
Ưu điểm nổi bật máy hơi không dầu là khí nén tinh khiết, không nhiễm dầu, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn khắt khe trong y tế, thực phẩm, dược phẩm, điện tử…
Tuy nhiên nó thường có kết cấu phức tạp hơn, giá đầu tư cao hơn và yêu cầu bảo dưỡng nghiêm ngặt.
2.2 Theo cơ chế nén khí
Với tiêu chí này, máy nén khí 3 pha cũng được chia thành 2 loại chính.
Máy nén khí 380V piston

Máy này nén khí dựa trên chuyển động tịnh tiến của piston trong xi lanh, dòng máy này tạo áp suất cao trong thời gian ngắn.
Đặc trưng là kết cấu đơn giản, lực nén mạnh, dễ sửa chữa và chi phí đầu tư thấp. Máy phù hợp với các xưởng vừa và nhỏ, nhu cầu khí không liên tục hoặc làm việc theo chu kỳ.
Nhược điểm là độ ồn và rung cao hơn, hiệu suất giảm khi chạy dài giờ.
Máy nén khí 380V trục vít

Sử dụng cặp trục vít quay ngược chiều để nén khí liên tục, đây là dòng máy “xương sống” của các nhà máy hiện đại.
Máy nén khí trục vít nổi bật với lưu lượng lớn, khí ra đều, vận hành êm, khả năng chạy 24/7 và hiệu suất năng lượng cao.
Dù chi phí đầu tư ban đầu cao, nhưng về lâu dài, trục vít giúp doanh nghiệp tối ưu điện năng, giảm downtime và kiểm soát chi phí vận hành hiệu quả.
3. Bảng báo giá máy nén khí 380V update mới nhất
Sự đa dạng các dòng máy khiến dải giá máy nén khí 380V rất rộng. Nắm bắt đúng giá giúp bạn đầu tư đúng hướng.
3.1 Giá máy nén khí 380V piston

Giá máy nén khí piston 380V có giá thành rẻ hơn, phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
| Model | Công suất (HP) | Điện áp | Lưu lượng khí (L/p) | Áp lực (Bar) | Bình chứa (L) | Trọng lượng (Kg) | Kích thước (cm) | Giá tham khảo (VND) |
| Pegasus TM-W-0.67/8-330L | 7.5 | 380V/50Hz | 670 | 8 - 10 | 330 | - | - | ~15.600.000 |
| Palada PA-75500 | 7.5 | 380V/50Hz | 1118 | 8 - 10 | 500 | 279 | 182 x 61 x 123 | ~16.215.000 |
| Pegasus TM-W-1.0/8-330L | 10 | 380V/50Hz | 1000 | 8 - 10 | 330 | - | - | ~18.300.000 |
| Kumisai KMS-75120 | 7.5 | 380V/50Hz | 1118 | 8 - 10 | 120 | 176 | 130 x 52 x 104 | ~19.890.000 |
| Kumisai KMS-10500 | 10 | 380V/50Hz | 1538 | 8 - 10 | 500 | 269 | 182 x 61 x 123 | ~23.300.000 |
| Fusheng VA80 | 3 | 380V/50Hz | 360 | 7 - 10 | 105 | 145 | - | ~24.000.000 |
| Fusheng TA80 | 5.5 | 380V/50Hz | 500 | 8 - 10 | 170 | 180 | 39 x 39 x 141 | ~27.000.000 |
| Kumisai KMS-150500 | 15 | 380V/50Hz | 2198 | 8 - 10 | 500 | 405 | 182 x 62 x 123 | ~30.820.000 |
| Pegasus TM-W-1.6/12.5-500L | 15 | 380V/50Hz | 1600 | 12.5 - 14 | 500 | - | - | ~32.500.000 |
| Palada PA-20300 | 20 | 380V/50Hz | 3000 | 8 - 10 | 300 | 402 | - | ~32.775.000 |
| Puma PX-7250A | 7.5 | 380V/50Hz | 940 | 8 - 10 | 228 | 301 | 161 x 70 x 115 | ~39.500.000 |
| Puma PX-15300 | 15 | 380V/50Hz | 2000 | 8 - 10 | 304 | 415 | 191 x 76 x 142 | ~64.500.000 |
| Puma PX-20300 | 20 | 380V/50Hz | 2500 | 8 - 10 | 304 | 556 | 191 x 76 x 142 | ~82.500.000 |
3.2 Giá máy nén khí 380V trục vít

Với sự vượt trội về công suất, máy nén khí trục vít 380V có giá thành nhỉnh hơn nhiều so với dòng piston.
| Model | Công suất (HP) | Điện áp | Lưu lượng khí (m3/p) | Áp lực (Bar) | Trọng lượng (Kg) | Kích thước (cm) | Giá tham khảo (VND) |
| Fusheng SA22A | 30 | 380V/50Hz | 2.8 - 3.9 | 7 - 12 | 670 | 125 x 88 x 151.5 | ~41.000.000 |
| Fusheng SA-37A | 50 | 380V/50Hz | 4.9 - 6.6 | 7 - 12 | 860 | 135 x 94 x 168 | ~42.000.000 |
| Pegasus TMPM15A | 15 | 380V/50Hz | 1.58 | 8 | 260 | 91 x 70 x 100 | ~48.570.000 |
| Pegasus TM-20A | 20 | 380V/50Hz | 2.3 | 7 - 12 | 380 | 150 x 70 x 150 | ~57.890.000 |
| Pegasus TMPM25A | 25 | 380V/50Hz | 3.07 | 7 - 12 | 385 | 100 x 75 x 109 | ~60.590.000 |
| Pegasus TMPM30A | 30 | 380V/50Hz | 3.6 | 8 - 12.5 | 443 | 100 x 75 x 109 | ~64.960.000 |
| Pegasus TMPM50A | 50 | 380V/50Hz | 6.38 | 12 | 650 | 115 x 95 x 135 | ~95.290.000 |
| Pegasus TMPM75A | 75 | 380V/50Hz | 9.2 | 8 | 1380 | 180 x 125 x 168 | ~122.300.000 |
| Pegasus TMPM100A | 100 | 380V/50Hz | 12.6 | 8 | 1240 | 180 x 125 x 168 | ~211.000.000 |
| Fusheng SA55A | 75 | 380V/50Hz | 7.6 - 10.3 | 7 - 12 | 1880 | 220 x 123 x 166.8 | ~351.000.000 |
| Pegasus TMPM250A | 250 | 380V/50Hz | 30.8 | 7 - 12 | 3500 | 240 x 186 x 200 | ~552.000.000 |
| Fusheng SA-160A/W | 215 | 380V/50Hz | 21.9 - 29.2 | 7 - 12 | 3750 | 290 x 186 x 194.5 | ~897.000.000 |
4. Thế mạnh vượt trội của máy nén khí 380V
4.1 Công suất lớn, nén khỏe, tải nặng không hụt hơi

Máy nén khí 380V được thiết kế để làm việc với công suất lớn đến vài chục, cả trăm HP. Cho phép tạo lưu lượng khí cao và duy trì áp suất ổn định trong suốt chu kỳ vận hành.
Khi nhiều thiết bị cùng sử dụng hơi nén, máy vẫn đảm bảo khí cấp đủ và đều, không gặp tình trạng tụt áp hay thiếu khí cục bộ.
Đây là yếu tố then chốt giúp dây chuyền sản xuất vận hành trơn tru, không bị gián đoạn do thiếu nguồn khí.
4.2 Nguồn 3 pha ổn định, máy chạy lì, hạn chế quá tải
Nguồn điện 3 pha 380V giúp động cơ phân bổ tải đều trên các pha, giảm dòng khởi động và hạn chế hiện tượng sụt áp khi chạy tải nặng. Nhờ đó, máy vận hành ổn định, ít nóng, ít bị quá tải và giảm nguy cơ cháy động cơ.
Đây chính là lợi thế kỹ thuật khiến máy nén khí 3 pha đặc biệt phù hợp cho các xưởng sản xuất vận hành liên tục.

4.3 Áp suất cao, khí ra đều, hiệu suất vượt trội
Nhờ động cơ 3 pha công suất lớn kết hợp hệ thống nén được thiết kế tối ưu, máy tạo ra lưu lượng khí liên tục. Hạn chế tối đa hiện tượng sụt áp khi nhiều thiết bị cùng vận hành.
Bình tích áp dung tích lớn đóng vai trò “đệm áp”, giúp khí nén được phân phối đều, không bị ngắt quãng hay dao động áp suất đột ngột.
Khí ra đều không chỉ giúp các thiết bị khí nén hoạt động chính xác, mà còn giảm số lần đóng - ngắt của máy. Từ đó hạn chế hao mòn cơ khí và tổn thất điện năng, duy trì hiệu suất sản xuất ổn định.
4.4 Chạy êm, rung thấp, độ bền cao, ít bảo trì
Dòng máy này được phát triển theo tiêu chuẩn công nghiệp, với kết cấu khung sườn chắc chắn, các chi tiết cơ khí chịu lực tốt. Nhờ nguồn điện 3 pha ổn định, động cơ vận hành cân bằng hơn, giảm rung lắc và hạn chế tiếng ồn so với các dòng máy nhỏ phải chạy quá tải.
Độ rung thấp giúp bảo vệ các chi tiết bên trong, giảm nguy cơ nứt vỡ, mài mòn sớm hoặc sai lệch cơ khí trong quá trình sử dụng dài hạn.

Đặc biệt, máy không phải liên tục khởi động - dừng đột ngột giúp kéo dài tuổi thọ vòng bi, piston hoặc trục vít. Hệ thống bảo vệ quá nhiệt, quá áp và cảnh báo sớm, giúp người dùng chủ động bảo dưỡng thay vì xử lý sự cố.
4.5 Kết nối đa thiết bị, linh hoạt mọi mô hình xưởng
Máy khí nén 380V trở thành trung tâm cung cấp khí cho nhiều thiết bị cùng lúc mà vẫn đảm bảo hiệu suất. Nhiều thiết bị có thể vận hành song song trên cùng một hệ thống khí nén mà không lo thiếu khí hay tụt áp.
Mang lại sự linh hoạt cao trong thiết kế và mở rộng nhà xưởng. Doanh nghiệp có thể dễ dàng bổ sung thêm thiết bị sử dụng khí nén mà không cần thay thế máy nén khí ngay lập tức.
Máy còn dễ dàng tích hợp với hệ thống đường ống lớn, bộ lọc, máy sấy khí và bình tích phụ, tạo thành hệ thống khí nén hoàn chỉnh.
5. Quy mô thực tế của máy nén khí 380V

Máy nén khí 380V được sinh ra cho môi trường tải nặng, nơi khí nén không chỉ dùng một thiết bị mà phục vụ cả hệ thống.
- Xưởng sản xuất vừa và lớn: Cấp khí nén ổn định cho toàn bộ dây chuyền vận hành liên tục.
- Xưởng chế tạo - cơ khí: Hơi nén dùng để chạy máy CNC, máy cắt, máy mài, máy khoan và thiết bị khí nén tải nặng.
- Gara ô tô, trung tâm sửa chữa: Cung cấp khí cho cầu nâng, súng xiết bu lông, máy bơm lốp công suất lớn, máy bơm mỡ…
- Nhà máy gỗ, nhôm kính, kim loại: Cấp hơi nén cho máy phun sơn, máy ép, máy cắt và hệ thống tự động hóa.
- Đóng gói - sản xuất bao bì: Vận hành máy thổi khí, đóng gói, dán nhãn tốc độ cao…
- Ngành thực phẩm, dược phẩm: Tạo nguồn khí nén sạch cho dây chuyền sản xuất, sấy khô, đóng gói…
- Công trình, xây dựng: Cấp khí áp lực cao cho máy khoan, đục, phun vữa công nghiệp…
- Hệ thống tự động hóa - robot: cung cấp khí nén ổn định cho cơ cấu chấp hành khí.
6. Cách thức chọn máy nén khí 380V lý tưởng
6.1 Xác định quy mô, chọn đúng công suất

Đầu tiên bạn cần xác định rõ quy mô sử dụng. Nhà xưởng nhỏ, tần suất trung bình sẽ phù hợp với máy công suất 5.5 - 20HP, trong khi xưởng sản xuất liên tục, nhiều đầu ra khí cần máy từ >20HP.
Chọn công suất thấp hơn nhu cầu thực tế sẽ khiến máy chạy quá tải, nóng nhanh, giảm tuổi thọ motor. Ngược lại, chọn dư công suất quá lớn lại gây lãng phí điện năng.
Hãy cộng tổng nhu cầu tiêu thụ khí của toàn bộ thiết bị, sau đó cộng thêm 20 - 30% dự phòng để máy nén khí 380V không “đuối lực” khi tải tăng đột ngột.
6.2 Lưu ý áp suất & lưu lượng thực, tránh hụt khí khi tải nặng
Đừng chỉ nhìn áp suất danh định (bar) mà bỏ qua lưu lượng khí thực (m³/phút). Máy nén khí 380V lý tưởng phải đảm bảo lưu lượng khí cấp ra ≥ tổng lưu lượng tiêu thụ của thiết bị trong cùng thời điểm.
Khi tải nặng, nếu lưu lượng không đủ, áp sẽ tụt nhanh, làm thiết bị hoạt động kém hiệu quả hoặc ngắt quãng.
Ưu tiên chọn máy có áp làm việc ổn định 8 - 12 bar, lưu lượng dư từ 15 - 25% so với nhu cầu thực để tránh hụt khí.

6.3 Chọn máy tản nhiệt tốt, linh kiện dễ thay
Máy nén không khí 380V thường chạy liên tục nhiều giờ, nên khả năng tản nhiệt là yếu tố sống còn. Hãy ưu tiên các model có két giải nhiệt lớn, cánh tản nhiệt dày, quạt làm mát công suất cao và bố trí luồng gió khoa học.
Bên cạnh đó, kết cấu máy cần thân thiện bảo trì, lọc gió, lọc dầu, dây curoa, van an toàn dễ tháo - dễ thay. Linh kiện phổ biến giúp giảm chi phí sửa chữa, hạn chế thời gian dừng máy, đảm bảo hệ thống khí nén luôn sẵn sàng hoạt động.
6.4 Mua của thương hiệu uy tín, đơn vị nổi tiếng
Chọn thương hiệu máy nén hơi uy tín thường có tiêu chuẩn lắp ráp ổn định, kiểm soát chất lượng chặt chẽ, thông số công bố sát thực tế.
Quan trọng hơn, đơn vị phân phối nổi tiếng sẽ đảm bảo chính sách bảo hành rõ ràng, phụ tùng sẵn kho, hỗ trợ kỹ thuật nhanh khi phát sinh sự cố.
7. Yên Phát - phân phối máy nén khí 380V đa dạng, chính hãng, nhiều ưu đãi

Yên Phát ghi dấu ấn rõ nét trên thị trường nhờ hệ sinh thái máy nén khí 380V đa dạng bậc nhất. Trải dài từ dòng piston công nghiệp, trục vít công suất lớn đến các model chuyên dụng cho nhà xưởng sản xuất liên tục. Người dùng dễ dàng chọn đúng cấu hình, đúng nhu cầu, tránh lãng phí đầu tư ngay từ đầu.
Điểm khiến Yên Phát tạo được niềm tin bền vững chính là cam kết hàng chính hãng, thông số chuẩn, nguồn gốc rõ ràng.
Máy nén khí 380V do Yên Phát phân phối đến từ những brand hàng đầu như Puma, Fusheng, Kumisai, Pegasus… Các sản phẩm được kiểm soát chặt về chất lượng, đảm bảo hiệu suất nén ổn định, lưu lượng khí thực đúng như công bố.
Không dừng lại ở sản phẩm, Yên Phát còn ghi điểm mạnh với chính sách giá và ưu đãi cạnh tranh. Thường xuyên cập nhật các chương trình hỗ trợ hấp dẫn cho khách hàng mua máy nén khí 380V SLL hoặc đầu tư hệ thống mới.
Kết hợp với tư vấn kỹ thuật bài bản, hậu mãi rõ ràng và phụ tùng sẵn kho, Yên Phát không chỉ bán máy - mà cung cấp giải pháp khí nén toàn diện, đúng chất “đầu tư một lần, vận hành bền lâu.
Máy nén khí 380V sinh ra để gánh tải nặng, cấp khí khủng, chạy liên tục và giữ áp ổn định suốt ca dài. Khi chọn đúng máy, toàn bộ dây chuyền phía sau sẽ vận hành trơn tru hơn hẳn.