Nội dung chính
- 1. Nhận diện máy nén khí 15kW
- 2. Các loại máy nén khí 15kW thường gặp
- 3. Ứng dụng máy nén khí 15kW vào công việc thực tiễn
- 4. Những điểm ưu việt của máy nén khí 15kW
- 5. Top 7 máy nén khí 15kW tốt nhất cho doanh nghiệp
- 6. Tips chọn máy nén khí 15kW chuẩn nhu cầu
- 7. Địa chỉ bán máy nén khí 15kW chất lượng, nên mua
Nếu model nhỏ không đủ tải, sản phẩm công nghiệp lớn lại quá tốn kém thì máy nén khí 15kW là phân khúc đáng cân nhắc cho doanh nghiệp. Sản phẩm cân bằng hoàn hảo giữa công suất, độ bền, chi phí cho cơ sở vừa và lớn.
1. Nhận diện máy nén khí 15kW
Máy nén khí 15kW là thiết bị nén không khí dựa vào động cơ điện công suất 15 kW (20 HP), cấp khí nén dưới áp suất cao, phục vụ sản xuất.

Đặc điểm thông số kỹ thuật của máy đáp ứng được các nơi yêu cầu khí nén liên tục, lượng đều.
Khi quan sát máy, bạn có thể dựa vào các yếu tố sau để xác định đúng dòng 15 kW:
- Tem/model in rõ công suất 15 kW/20 HP trên thân máy.
- Kích thước và khối lượng máy thường lớn hơn máy nhỏ (7.5 - 11 kW).
- Bình chứa khí đi kèm thường lớn, khoảng 500 - 1000 lít.
2. Các loại máy nén khí 15kW thường gặp
Trong thực tế, máy nén khí 15kW có thể được chia theo nguyên lý nén khí. Theo đó có 2 dòng:

- Máy nén khí piston: Cấu tạo gồm xi lanh, piston, van nạp - xả và động cơ. Sản phẩm tạo ra áp lực khí cao nhờ di chuyển tịnh tiến của piston trong khoang nén. Dòng này nhỏ gọn, giá mềm, linh kiện phổ biến, dễ thay. Tuy nhiên thiết bị tồn tại yếu điểm nằm ở tiếng ồn, độ rung và khả năng gánh tải liên tục.
- Máy khí nén trục vít: Nén khí đều, liên tục, ổn định 24/7 nhờ 2 trục vít xoắn ăn khớp. Sản phẩm ưu việt ở độ bền, khả năng tiết kiệm điện và đáp ứng môi trường công nghiệp lớn. Tuy nhiên chi phí đầu tư cao, cấu tạo phức tạp hơn nhiều so với máy nén khí piston.
3. Ứng dụng máy nén khí 15kW vào công việc thực tiễn

Với công suất ở mức trung - cao, máy nén khí 15kW được xem là điểm giao thoa giữa thiết bị dân dụng và công nghiệp. Trên thực tế, rất nhiều lĩnh vực sản xuất, dịch vụ quy mô vừa cần dùng đến.
- Xưởng sản xuất: Thiết bị cấp khí đều đặn cho các máy cắt, dập, hỗ trợ vận hành xi lanh khí nén, van điều khiển tự động, tối ưu năng suất.
- Gara ô tô: Cường độ sử dụng khí nén ở trung tâm sửa chữa ô tô, xe tải, xe công trình khá cao. Trong khi đó, lưu lượng khí và áp suất mà máy bơm hơi 15kW cung cấp cho các thiết bị lại rất vừa vặn.
- Gỗ, nội thất: Sản phẩm cấp khí 24/7 cho hệ thống phun PU, sơn công nghiệp, máy khoan, máy chà nhám. Luồng khí đều, ít dao động giúp bề mặt sơn đồng nhất, đạt giá trị thẩm mỹ cao.
- Thực phẩm: Các máy nén khí không dầu trong phân khúc đảm nhiệm tốt vai trò điều khiển băng tải, máy đóng gói, đảm bảo quá trình sản xuất trơn tru.
- Kỹ thuật, sửa chữa: Sản phẩm tham gia vào quá trình gia công kim loại, cắt plasma, lắp đặt, bảo trì hệ thống kỹ thuật. Nhờ áp suất ổn định, các công việc diễn ra chính xác, an toàn hơn.
4. Những điểm ưu việt của máy nén khí 15kW
4.1. Công suất mạnh, vận hành 24/7, ổn định, hiệu quả

Máy nén khí 15kW được xếp vào nhóm công suất trung - cao, đủ sức tạo nguồn khí nén chủ lực cho nhà xưởng vận hành liên tục.
Động cơ máy tạo được lưu lượng khí lớn với áp suất ổn định trong khoảng 7 - 12 bar, đủ để nhiều thiết bị cùng tiêu thụ, không gây tụt áp.
Dòng máy trục vít chạy bền, ít sinh nhiệt nên tốc độ hao mòn cơ học chậm. Vì thế, lỗi kỹ thuật cũng ít xảy ra, nhà máy không phải dừng sản xuất đột ngột.
So với việc sử dụng nhiều máy công suất thấp chạy song song, một máy nén khí 15kW tiết kiệm điện hơn, tuổi thọ cao hơn.
4.2. Nhiều chủng loại, thương hiệu, công nghệ đời mới
Máy nén khí 15kW không chỉ có một kiểu duy nhất. Riêng dòng trục vít đã có nhiều biến thể, được thiết kế thực dụng, đa công nghệ.

- Máy trục vít ngâm dầu: phổ biến nhất, hiệu suất nén khí cao, phù hợp với sản xuất công nghiệp.
- Máy trục vít biến tần: tự điều chỉnh công suất theo nhu cầu khí thực tế, tiết kiệm điện năng.
- Máy trục vít không dầu: dành cho ứng dụng yêu cầu khí sạch (thực phẩm, y tế…).
Không chỉ đa chủng loại, với mỗi dòng máy, doanh nghiệp còn được lựa chọn nhiều thương hiệu đáng tin cậy như Kobelco, Atlas Copco, Pegasus…
Sự cạnh tranh mạnh giữa các hãng đã và đang góp phần hạ giá bán từng model gần hơn với ngân sách người tiêu dùng.
4.3. Tích hợp dễ dàng vào các dây chuyền có sẵn
Sử dụng máy nén khí 15kW, doanh nghiệp hầu như không cần phải thay đổi hạ tầng kỹ thuật.

Phần lớn các model dùng điện áp 3 pha, tương ứng với hệ thống điện công nghiệp. Cổng cấp khí và lưu lượng đáp ứng tốt các hệ thống khí nén trung - lớn.
Vì vậy, việc kết nối máy với đường ống có sẵn rất đơn giản, gần như không phát sinh chi phí cải tạo.
Thêm nữa, thiết bị dễ tích hợp với bình chứa khí nén, máy sấy khí, bộ lọc nhiều cấp, cảm biến, bộ điều khiển… Do vậy, doanh nghiệp chỉ cần nâng cấp nguồn khí nén dựa trên cơ sở vật chất sẵn có.
4.4. Độ bền cao, thu gọn chi phí sử dụng lâu dài

Các hãng sản xuất đều hướng đến mục tiêu đưa ra máy nén khí có vòng đời nhiều năm.
Bởi vậy, mỗi sản phẩm trong phân khúc đều sở hữu khung máy bằng thép dày, chịu rung, nhiệt, động cơ chuẩn IE2 - IE3, hệ thống làm mát cao cấp.
Những thiết kế này giúp thiết bị làm việc lâu dài trong điều kiện khắc nghiệt, hiếm khi phát sinh lỗi.
Trong quá trình dùng, nhiều doanh nghiệp nhận thấy 1 model 15kW có thể thay thế nhiều máy nhỏ chạy song song. Nếu có thêm biến tần, điện năng tiêu thụ càng nhỏ.
5. Top 7 máy nén khí 15kW tốt nhất cho doanh nghiệp
5.1. Máy nén khí 15kW Kumisai KMS-200500
| Thông số | Giá trị |
| Model | Kumisai KMS-200500 |
| Công suất | 15kW (20HP) |
| Điện áp | 380V - 50Hz |
| Lưu lượng khí | 3000 L/phút |
| Áp lực làm việc | 12.5 bar |
| Áp lực tối đa | 14 bar |
| Dung tích bình chứa | 500 lít |
| Số xi lanh đầu nén | 3 xi lanh |
| Kích thước (DxRxC) | 1880 x 760 x 1450 mm |
| Trọng lượng | 433 kg |
| Giá tham khảo | 39.500.000 VNĐ |
Sở hữu loạt ưu điểm về hiệu suất, giá thành, không khó hiểu khi Kumisai KMS-200500 dẫn đầu top máy nén khí 15kW bán chạy.

Sản phẩm nổi bật với cụm đầu nén 3 xi lanh và puly cỡ lớn, cho khả năng tạo khí nén với cường độ cao mà ít sinh nhiệt, rung lắc.
Bình chứa dung tích 500L cùng lưu lượng khí đạt tới 3000 lít/phút đủ duy trì luồng khí ổn áp cho nhu cầu dùng trong xưởng, gara.
Với áp lực làm việc 12.5 bar, cùng khả năng chịu áp tối đa lên tới 14 bar, thiết bị đảm bảo luồng khí đều cho nhiều máy móc cùng lúc.
Có thể nói, đây là sản phẩm cao cấp của thương hiệu máy nén khí Kumisai phân khúc tầm trung, rất đáng tiền.
5.2. Máy nén khí 15kW Fusheng SA15
| Thông số | Chi tiết |
| Model | Fusheng SA15 |
| Công suất động cơ | 15 kW |
| Lưu lượng khí nén | 2.1 - 2.5 m³/phút |
| Áp suất làm việc | Tối đa 12.5 bar |
| Hệ thống làm mát | Giải nhiệt bằng gió |
| Lượng dầu bôi trơn | 15 lít |
| Độ ồn | 70 - 71 dB |
| Trọng lượng | 610 kg |
| Kích thước (DxRxC) | 1250 x 880 x 1300 mm |
Nổi bật trong nhóm máy nén khí trục vít công suất vừa không thể không nhắc đến Fusheng SA15.

Ở mức áp suất phổ biến 7 - 8 bar, Fusheng SA15 cho lưu lượng khí từ 2.3 - 2.5 m³/phút, đáp ứng tốt các dây chuyền sản xuất ở Việt Nam. Khi cần áp cao hơn cho các thiết bị tiêu thụ khí lớn, doanh nghiệp có thể điều chỉnh tối đa lên 12.5 bar.
Điểm ăn tiền ở cỗ máy này là động cơ đạt chuẩn IE3 và đầu nén trục vít thiết kế tối ưu. Nhờ đó, máy vừa đạt được hiệu suất đáng nể, vừa tối ưu chi phí.
Về độ bền, máy nén hơi Fusheng vốn nổi tiếng với chất lượng gia công và vật liệu cao cấp. Vì thế, SA15 cũng có vòng đời hiếm có model nào cùng phân khúc giá sánh bằng. Riêng cụm đầu nén được bảo hành chính hãng tới 5 năm, siêu yên tâm khi đầu tư.
5.3. Máy nén khí 15kW của Hitachi OSP-15M5AN2
| Thông số | Chi tiết |
| Model | Hitachi OSP-15M5AN2 |
| Công suất | 15 kW |
| Lưu lượng khí nén | 2.15 m³/phút |
| Áp suất làm việc | 8.3 - 8.5 bar |
| Hệ thống làm mát | Giải nhiệt bằng gió |
| Dung tích dầu bôi trơn | 7 lít |
| Độ ồn | 61 dB |
| Kích thước (DxRxC) | 950 x 780 x 1250 mm |
Máy nén khí trục vít Hitachi OSP-15M5AN2 được sản xuất theo các tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, nén khí êm, độ bền ấn tượng.

Máy đạt lưu lượng khí 2.15 m³/phút ở áp suất làm việc 8.3 - 8.5 bar, đủ dùng cho đa số các nhà máy quy mô trung bình.
Điểm ưu việt của sản phẩm này chính là công nghệ trục vít có dầu siêu giảm ma sát. Thiết kế tối ưu này giúp máy vận hành mượt, độ ồn chỉ khoảng 61 dB.
Thêm vào đó, kiểu khởi động sao - tam giác còn góp phần quan trọng vào việc ổn định dòng điện, tránh hao tổn. Hệ thống giải nhiệt gió của máy không phức tạp, phù hợp với nhà xưởng phổ thông.
5.4. Máy nén khí 15kW Kaizen KV15-8G
| Tiêu chí | Thông tin |
| Model | Kaizen KV15-8G |
| Công suất | 15 kW |
| Điện áp | 380V - 50Hz |
| Áp lực làm việc | 8 bar |
| Lưu lượng khí nén | 2.05 - 2.35 m³/phút |
Đại diện tiếp theo là Kaizen KV15-8G - một cỗ máy làm việc 24/24 mà không biến động về hiệu suất, độ bền.

Sản phẩm cung cấp lưu lượng khí dao động từ 2.05 - 2.35 m³/phút ở mức áp suất 8 bar. Thông số này vừa vặn với nhu cầu sản xuất linh kiện, bao bì, chế biến gỗ, thực phẩm hoặc gara sửa chữa.
Kết cấu trục vít tân tiến giúp loại bỏ tối đa dao động áp suất, bảo vệ an toàn cho thiết bị sử dụng.
Điểm nhấn của máy còn nằm ở biến tần tự động chỉnh tốc độ quay theo nhu cầu tiêu thụ khí, mang đến khả năng tiết kiệm điện cao.
Thân máy chắc chắn, khả năng tản nhiệt tốt cũng là những điểm cộng đáng giá ở model này.
5.5. Máy nén khí 15kW Kobelco SG-15A
| Thông số | Chi tiết |
| Model | Kobelco SG-15A |
| Công suất | 15 kW (20 HP) |
| Lưu lượng khí nén | 2.5 m³/phút |
| Áp suất làm việc | 0.75 MPa |
| Độ ồn | 57 dB |
| Trọng lượng | ~ 640 kg |
| Kích thước (DxRxC) | 1500 x 880 x 1350 mm |
Kobelco SG-15A thuộc series thế hệ mới, được phát triển nhằm tối ưu cả độ bền, hiệu suất và mức tiêu thụ điện.

Với lưu lượng khí đạt khoảng 2.5 m³/phút ở áp suất 7.5 bar, model này được xem như “chân ái” của cơ sở sản xuất tầm trung.
Giá trị cốt lõi của thiết bị còn nằm ở độ ồn cực thấp, chỉ khoảng 57 dB. Cùng với thiết kế trục vít tiên tiến, công nghệ cân bằng rung động, máy hoạt động rất thân thiện với môi trường.
Bên cạnh đó, hệ điều khiển thông minh, cơ chế khởi động sao - tam giác, màn hình LCD trực quan cũng là điểm sáng đáng giá ở model này.
5.6. Máy nén khí 15kW Kobelco AG15A - GH - GH
| Thông số | Giá trị |
| Công suất | 20 HP |
| Áp lực làm việc | 10 Bar |
| Lưu lượng khí nén | 2050 Lít/phút |
| Dung tích bình chứa dầu | 8 Lít |
| Độ ồn | 57 dB |
| Kích thước sản phẩm | 150 x 64 x 135 cm |
Kobelco AG15A - GH thuộc nhóm máy nén khí trục vít ngâm dầu nổi bật đến từ Nhật Bản.

Một trong những ưu thế nổi bật của cỗ máy là hiệu suất năng lượng vượt trội. Máy được trang bị động cơ chuẩn IE3 kết hợp truyền động bánh răng trực tiếp. Thiết kế này góp phần giảm tổn thất cơ học, tối ưu công suất đầu ra đáng kể.
Hệ thống tách dầu ba bước, bộ lọc khí kích thước lớn cùng cơ chế làm mát hiệu quả giúp khí nén đầu ra sạch, cụm đầu nén hoạt động dai sức.
Đáng chú ý, máy dễ dàng thích ứng với nhiều hệ thống khí nén khác nhau, từ xưởng cơ khí đến ngành in ấn, điện - điện tử.
Người dùng đánh giá rất cao về khả năng hạn chế tiếng ồn của máy. Với chỉ số tiếng động 57 dB, AG15A - GH gần như không ảnh hưởng gì đến người lao động.
5.7. Máy bơm khí 15kW Pegasus TMPM20A
| Thông số | Chi tiết |
| Model | Pegasus TMPM20A |
| Công suất | 15 kW |
| Điện áp | 380V |
| Lưu lượng khí nén | 2.2 - 2.3 m³/phút |
| Áp suất làm việc | 8 bar |
| Kích thước (DxRxC) | ~910 x 700 x 1000 mm |
Khép lại list này là 1 đại diện đến từ thương hiệu máy bơm hơi Pegasus - model TMPM20A.

Sản phẩm hút mắt nhờ thiết kế hình hộp màu xanh dương chắc chắn, khỏe khoắn. Với lưu lượng khí 2.2 - 2.3 m³/phút ở mức áp suất 8 bar, thiết bị hỗ trợ vận hành nhiều dụng cụ dùng khí nén trong cơ sở dệt may, sửa chữa.
So với máy piston truyền thống, cấu trúc trục vít giúp dòng khí đầu ra liên tục, ít rung giật và thân thiện hơn với các thiết bị khí nén.
Điểm đáng chú ý nữa là thiết kế khớp nối trực tiếp giữa động cơ và trục vít đảm bảo độ đồng tâm cao. Nhờ vậy, công suất được chuyển hóa toàn vẹn, đồng thời các bộ phận hoạt động trơn tru hơn.
6. Tips chọn máy nén khí 15kW chuẩn nhu cầu
Có những yếu tố kỹ thuật quan trọng bạn cần cân nhắc kỹ khi quyết định đầu tư máy nén khí 15kW. Cụ thể:

- Loại máy: Trước hết, bạn cần biết tổng lượng khí tiêu thụ của tất cả các thiết bị chạy cùng lúc là bao nhiêu. Nếu hệ thống cần chạy liên tục và cấp khí cho nhiều dụng cụ, nên ưu tiên máy trục vít.
- Lưu lượng khí: Nên tìm hiểu kỹ lưu lượng khí theo từng mức áp suất, từ đó chọn ra model có thông số phù hợp.
- Ưu tiên máy biến tần: Vì dòng này điều chỉnh được mức tiêu thụ điện theo tải thực tế. Tuy giá máy ban đầu cao, nhưng về lâu dài lại tiết kiệm 1 khoản không nhỏ.
- Độ ồn: Nếu máy đặt gần nơi làm việc, cần ưu tiên độ ồn thấp, tốt nhất là sản phẩm có vỏ cách âm, chân đế cao su.
- Chi phí: Ngoài giá mua, cần tính toán tổng chi phí điện, bảo trì, sửa chữa và tuổi thọ tối đa của máy. Máy đắt tiền nhưng ít hỏng vặt, vòng đời 5 - 10 năm, ngốn ít điện có thể kinh tế hơn máy rẻ.
7. Địa chỉ bán máy nén khí 15kW chất lượng, nên mua

Máy nén khí 15kW nhiều mẫu, nhiều phân khúc giá, song thứ doanh nghiệp cần là nguồn hàng chất lượng, hậu mãi tốt.
Đi tìm đơn vị cung cấp đáp ứng các tiêu chí trên, nhiều doanh nghiệp đã dừng chân tại Yên Phát bởi:
Tại Yên Phát, chuyên viên không bán 1 model cho tất cả mọi người mà dựa trên nhu cầu của từng khách để tư vấn máy phù hợp nhất. Nhờ đó, khách hàng không mua dư hay thiếu công suất, đồng thời chọn được sản phẩm bền lâu, tiết kiệm điện.
Với máy nén khí tại Yên Phát, khách luôn được đảm bảo nguồn hàng chính hãng, thông số rõ ràng, kèm đủ giấy tờ cần thiết. Yên Phát cam kết đổi trả theo quy định, bảo hành dài hạn và thực hiện chính sách hậu mãi có lợi nhất cho khách hàng.
Đặt máy nén khí 15kW ngay tại website của chúng tôi, hàng sẽ được giao tận nơi, hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng chi tiết. Inbox ngay!