Máy phát điện Kipor KDE 35SS
  • Máy phát điện Kipor KDE 35SS
Xem thông số kỹ thuật

Máy phát điện Kipor KDE 35SS

Liên hệ
Còn hàng

Số lượng

Gọi đặt mua: 0985 626 307

Thông tin của quý khách:

Hà Nội : Tòa nhà A14, Ngách 3/10 Đường Liên Cơ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội

Hotline: 0985 626 307 - 0966 631 546 - 0967 998 982

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

TP. HCM : 54/18 đường số 21, phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Hotline: 0965 327 282 - 0987 779 682 - 0967 998 982

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

Thông số kỹ thuật

Hệ số công suất:
Số cực:
Điều chỉnh điện áp:
Tự động điều chỉnh điện áp (AVR)
Hệ thống khởi động:
Kiểu kết cấu:
Siêu chống ồn
Model động cơ:
Kiểu động cơ:
Động cơ diesel 4 thì, phun nhiên liệu trực tiếp
Tỷ số nén:
Hệ thống làm mát:
Làm mát bằng nước, quạt gió
Hệ thống bôi trơn:
Cưỡng bưc, tự vung
Loại dầu nhớt:
Loại nhiên liệu:
Kích thước (mm):
Số pha:
Tần số định mức Hz:
Công suất định mức kVA:
Công suất cực đại kVA:
Điện áp V:
Dòng điện định mức A:
Trọng lượng khi máy làm việc Kg:
Độ ồn (7m) dB(A):
Công suất động cơ Kw:
Tốc độ động cơ rpm:
Dung tích bình dầu nhớt L:
Mức tiêu thụ nhiên liệu g/Kw.h:
Dung tích bình nhiên liệu L:
Thời gian chạy máy liên tục hr:
Dung tích bình nước làm mát (L):
Số vòng quay định mức(rpm):
Trọng lượng khô(Kg):
Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston(mm):
Dung tích xi lanh(ml):
Dung lượng ắc quy (V Ah):

 Máy phát điện Kipor KDE 35SS

 

Model

 

Đơn vị

KDE 35SS

Máy Phát Điện

Tần số định mức

Hz

50

60

Công suất định mức

kVA

30

35

Công suất cực đại

kVA

33

38

Điện áp

V

115/230

120/240

Dòng điện định mức

A

260/130

292/146

Số vòng quay định mức

rpm

1500

1800

Số pha

 

1 pha

Hệ số công suất

 

1.0 ( lag )

Cấp cách điện

 

H

Số cực

 

4

Điều chỉnh điện áp

 

Tự động điều chỉnh điện áp (AVR)

Hệ thống khởi động

 

Đề điện

Kích thước (L×W×H)

mm

2250 × 950 × 1300

Trọng lượng khô

Kg

1220

Trọng lượng khi máy làm việc

Kg

1340

Độ ồn (7m)

dB(A)

 

50 Hz: 51            60 Hz: 53

 

Kiểu kết cấu

 

Siêu chống ồn

Động cơ máy

Model động cơ

 

KD4105

Kiểu động cơ

 

Động cơ diesel 4 thì, phun nhiên liệu trực tiếp

Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston

mm

4 - 105 x 125

Dung tích xi lanh

ml

4330

Công suất động cơ

Kw

40.2/1500

47.6/1800

Tỷ số nén

 

17.5:1

Tốc độ động cơ

rpm

1500

1800

Hệ thống làm mát

 

Làm mát bằng nước, quạt gió

Hệ thống bôi trơn

 

Cưỡng bưc, tự vung

Hệ thông khởi động

 

Đề điện

Loại nhiên liệu

 

Dầu Diesel

Loại dầu nhớt

 

SAE 10W-30, 15W-40

Dung tích bình dầu nhớt

L

11

Dung tích bình nước làm mát

L

30

Dung lượng ắc quy

V - Ah

24V

120Ah

Mức tiêu thụ nhiên liệu

g/Kw.h

≤300

Dung tích bình nhiên liệu

L

95

Thời gian chạy máy liên tục

hr

8

 Sản phẩm tham khảo : máy phát điện hồng Kông

 

Đánh giá Máy phát điện Kipor KDE 35SS

Thông số kỹ thuật

Hệ số công suất:
Số cực:
Điều chỉnh điện áp:
Tự động điều chỉnh điện áp (AVR)
Hệ thống khởi động:
Kiểu kết cấu:
Siêu chống ồn
Model động cơ:
Kiểu động cơ:
Động cơ diesel 4 thì, phun nhiên liệu trực tiếp
Tỷ số nén:
Hệ thống làm mát:
Làm mát bằng nước, quạt gió
Hệ thống bôi trơn:
Cưỡng bưc, tự vung
Loại dầu nhớt:
Loại nhiên liệu:
Kích thước (mm):
Số pha:
Tần số định mức Hz:
Công suất định mức kVA:
Công suất cực đại kVA:
Điện áp V:
Dòng điện định mức A:
Trọng lượng khi máy làm việc Kg:
Độ ồn (7m) dB(A):
Công suất động cơ Kw:
Tốc độ động cơ rpm:
Dung tích bình dầu nhớt L:
Mức tiêu thụ nhiên liệu g/Kw.h:
Dung tích bình nhiên liệu L:
Thời gian chạy máy liên tục hr:
Dung tích bình nước làm mát (L):
Số vòng quay định mức(rpm):
Trọng lượng khô(Kg):
Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston(mm):
Dung tích xi lanh(ml):
Dung lượng ắc quy (V Ah):
icon-fix-facebook
Chat với chúng tôi