2005__san_pham_may_phat_dien_kipor_kde_3500e.jpg
  • 2005__san_pham_may_phat_dien_kipor_kde_3500e.jpg
Xem thông số kỹ thuật

Máy phát điện Kipor KDE 3500E

Liên hệ
Còn hàng

Số lượng

Gọi đặt mua: 098 777 9682 / 0985 626 307

Thông tin của quý khách:

Hà Nội : Tòa nhà A14, Ngách 3/10 Đường Liên Cơ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội

Hotline: 098 777 9682 - 0985 626 307

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

TP. HCM : 54/18 đường số 21, phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Hotline: 0985 626 307 - 0964 953 282

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

  • Miễn phí công lắp đặt
  • Đổi trả trong 3 ngày với sản phẩm lỗi
  • Hình thức thanh toán Hóa đơn
  • Giao hàng miễn phí nội thành

Góp ý khiếu nại: (8h - 17h30)

Hà Nội: 098 777 9682

TP HCM: 0985 626 307

Email: info@kumisai.vn

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu:
Model:
Điện áp:
Tần số định mức:
Công suất định mức:
Công suất cực đại:
Dòng điện định mức:
Số vòng quay định mức:
Số phase:
Hệ số công suất:
Cấp cách điện:
Số cực:
Hệ thống khởi động:
Trọng lượng khô:
Trọng lượng khi máy làm việc:
Độ ồn (7m):
Kiểu kết cấu:
Model động cơ:
Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston:
Dung tích xi lanh:
Công suất động cơ:
Tỷ số nén:
Tốc độ động cơ:
Hệ thống làm mát:
Hệ thống bôi trơn:
Loại dầu nhớt:
Dung tích bình dầu nhớt:
Dung lượng ắc quy:
Loại nhiên liệu:
Mức tiêu thụ nhiên liệu:
Dung tích bình nhiên liệu:
Thời gian chạy máy liên tục:
Kích thước (L×W×H):

 Máy phát điện Kipor KDE 3500E

Model

 

Đơn vị

KDE 3500E

Máy Phát Điện

Tần số định mức

Hz

50

60

Công suất định mức

kVA

2.8

3.3

Công suất cực đại

kVA

3.2

3.8

Điện áp

V

115/230

120/240

Dòng điện định mức

A

24.4/12.2

27.5/13.8

Số vòng quay định mức

rpm

3000

3600

Số phase

 

1 pha

Hệ số công suất

 

1.0 ( lag )

Cấp cách điện

 

B

Số cực

 

2

Điều chỉnh điện áp

 

Tự động điều chỉnh điện áp (AVR)

Hệ thống khởi động

 

Đề điện

Kích thước (L×W×H)

mm

640 × 480 × 530

Trọng lượng khô

Kg

70

Trọng lượng khi máy làm việc

Kg

83

Độ ồn (7m)

dB(A)

77

Kiểu kết cấu

 

Không có cách âm

Động cơ máy

Model động cơ

 

KM178F

Kiểu động cơ

 

Động cơ diesel 4 thì, phun nhiên liệu trực tiếp

Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston

mm

1 - 78 x 62

Dung tích xi lanh

ml

296

Công suất động cơ

Kw

3.68/3000

4.0/3600

Tỷ số nén

 

20:1

Tốc độ động cơ

rpm

3000

3600

Hệ thống làm mát

 

Bằng không khí

Hệ thống bôi trơn

 

Cưỡng bưc, tự vung

Hệ thông khởi động

 

Đề điện

Loại dầu nhớt

 

SAE 10W-30, 15W-40

Dung tích bình dầu nhớt

L

1.1

Dung lượng ắc quy

V - Ah

12V

36Ah

Loại nhiên liệu

 

Dầu Diesel

Mức tiêu thụ nhiên liệu

g/Kw.h

≤360

Dung tích bình nhiên liệu

L

13.5

Thời gian chạy máy liên tục

hr

11

Sản phẩm tham khảo : máy phát điện yamaha máy phát điện giá rẻ, máy phát điện hồng Kông

Đánh giá Máy phát điện Kipor KDE 3500E

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu:
Model:
Điện áp:
Tần số định mức:
Công suất định mức:
Công suất cực đại:
Dòng điện định mức:
Số vòng quay định mức:
Số phase:
Hệ số công suất:
Cấp cách điện:
Số cực:
Hệ thống khởi động:
Trọng lượng khô:
Trọng lượng khi máy làm việc:
Độ ồn (7m):
Kiểu kết cấu:
Model động cơ:
Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston:
Dung tích xi lanh:
Công suất động cơ:
Tỷ số nén:
Tốc độ động cơ:
Hệ thống làm mát:
Hệ thống bôi trơn:
Loại dầu nhớt:
Dung tích bình dầu nhớt:
Dung lượng ắc quy:
Loại nhiên liệu:
Mức tiêu thụ nhiên liệu:
Dung tích bình nhiên liệu:
Thời gian chạy máy liên tục:
Kích thước (L×W×H):
icon-fix-facebook
Chat với chúng tôi