1980__san_pham_may_phat_dien_kipor_kde_110ss3.jpg
  • 1980__san_pham_may_phat_dien_kipor_kde_110ss3.jpg
Xem thông số kỹ thuật

Máy phát điện Kipor KDE 110SS3

Liên hệ
Còn hàng

Số lượng

Gọi đặt mua: 098 777 9682 / 0985 626 307

Thông tin của quý khách:

Hà Nội : Tòa nhà A14, Ngách 3/10 Đường Liên Cơ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội

Hotline: 098 777 9682 - 0985 626 307

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

TP. HCM : 54/18 đường số 21, phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Hotline: 0985 626 307 - 0964 953 282

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

  • Miễn phí công lắp đặt
  • Đổi trả trong 3 ngày với sản phẩm lỗi
  • Hình thức thanh toán Hóa đơn
  • Giao hàng miễn phí nội thành

Góp ý khiếu nại: (8h - 17h30)

Hà Nội: 098 777 9682

TP HCM: 0985 626 307

Email: info@kumisai.vn

Thông số kỹ thuật

Điện áp:
Tần số định mức:
Công suất định mức:
Công suất cực đại:
Dòng điện định mức:
Số vòng quay định mức:
Hệ số công suất:
Cấp cách điện:
Số cực:
Điều chỉnh điện áp:
Hệ thống khởi động:
Trọng lượng khô:
Trọng lượng khi máy làm việc:
Độ ồn (7m):
Kiểu kết cấu:
Model động cơ:
Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston:
Dung tích xi lanh:
Công suất động cơ:
Tỷ số nén:
Tốc độ động cơ:
Hệ thống bôi trơn:
Loại dầu nhớt:
Dung tích bình dầu nhớt:
Loại nhiên liệu:
Mức tiêu thụ nhiên liệu:
Dung tích bình nhiên liệu:
Số pha:
Dung tích bình nước làm mát:
Dung lương ắcquy:
Đơn vị:

 

Máy phát điện Kipor KDE 110SS3

 

 

Model

 

Đơn vị

KDE 110SS3

Máy Phát Điện

Tần số định mức

Hz

50

60

Công suất định mức

kVA

90

105

Công suất cực đại

kVA

96

112

Điện áp

V

230/400

240/416

Dòng điện định mức

A

130

146

Số vòng quay định mức

rpm

1500

1800

Số pha

 

3 pha

Hệ số công suất

 

0.8 ( lag )

Cấp cách điện

 

H

Số cực

 

4

Điều chỉnh điện áp

 

Tự động (AVR)

Kích thước (L×W×H)

mm

3250 × 1240 × 1600

Trọng lượng khô

Kg

1680

Trọng lượng khi máy làm việc

Kg

1820

Độ ồn (7m)

dB(A)

50 Hz: 51   60 Hz: 53

Kiểu kết cấu

 

Siêu chống ồn

Động cơ máy

Model động cơ

 

KD6115ZG

Kiểu động cơ

 

Động cơ diesel 4 thì, phun nhiên liệu trực tiếp

Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston

mm

6 - 115 x 125

Dung tích xi lanh

ml

7790

Công suất động cơ

Kw

76/1500

91/1800

Tỷ số nén

 

17.3:1

Tốc độ động cơ

rpm

1500

1800

Hệ thống làm mát

 

Làm mát bằng nước, quạt gió

Hệ thống bôi trơn

 

Cưỡng bưc, tự vung

Hệ thông khởi động

 

Đề điện

Loại nhiên liệu

 

Dầu Diesel

Loại dầu nhớt

 

SAE 10W30

Dung tích bình dầu nhớt

L

36

Dung tích bình nước làm mát

L

55

Dung lượng ắcquy

V - Ah

24V

240Ah

Mức tiêu thụ nhiên liệu

g/Kw.h

≤240

Dung tích bình nhiên liệu

L

110

 

Đánh giá Máy phát điện Kipor KDE 110SS3

Thông số kỹ thuật

Điện áp:
Tần số định mức:
Công suất định mức:
Công suất cực đại:
Dòng điện định mức:
Số vòng quay định mức:
Hệ số công suất:
Cấp cách điện:
Số cực:
Điều chỉnh điện áp:
Hệ thống khởi động:
Trọng lượng khô:
Trọng lượng khi máy làm việc:
Độ ồn (7m):
Kiểu kết cấu:
Model động cơ:
Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston:
Dung tích xi lanh:
Công suất động cơ:
Tỷ số nén:
Tốc độ động cơ:
Hệ thống bôi trơn:
Loại dầu nhớt:
Dung tích bình dầu nhớt:
Loại nhiên liệu:
Mức tiêu thụ nhiên liệu:
Dung tích bình nhiên liệu:
Số pha:
Dung tích bình nước làm mát:
Dung lương ắcquy:
Đơn vị:
icon-fix-facebook
Chat với chúng tôi