Nội dung chính
Mỡ bôi trơn chính là “mạch sống” của hàng loạt thiết bị cơ khí, có khả năng giảm ma sát, bảo vệ bề mặt kim loại trong mọi điều kiện. Chỉ 1 lượng nhỏ cũng đủ tạo ra sự thay đổi lớn trong độ bền và khả năng vận hành.
1. Làm rõ: Mỡ bôi trơn là gì?
Mỡ bôi trơn là một dạng chất bôi trơn bán rắn (semisolid), được pha chế theo quy trình tiêu chuẩn với 3 thành phần cốt lõi: dầu gốc, chất làm đặc và phụ gia.

Nhờ cấu trúc đặc sệt, mỡ có độ bám dính mạnh gấp 3-5 lần dầu. Hạn chế tối đa thất thoát và duy trì lớp màng bảo vệ ngay cả trong điều kiện rung lắc, tải nặng.
Mặc dù có độ nhớt ban đầu cao, nhưng khi làm việc trong ổ trục, mỡ sẽ chuyển sang trạng thái “chảy mềm” giống như dầu, giúp giảm ma sát.
Hoạt động tốt trong phạm vi nhiệt rộng từ -40°C đến 300°C, khả năng chịu tải từ nhẹ đến siêu nặng lên đến 4000 MPa.
2. Thành phần không thể thiếu của mỡ bò bôi trơn
2.1. Dầu gốc
Dầu gốc là thành phần chiếm tỷ lệ lớn nhất và đóng vai trò trung tâm.

Giúp giảm ma sát, tản nhiệt và duy trì màng bôi trơn giữa các bề mặt chuyển động.
Dầu gốc được phân chia theo chuẩn API thành 3 nhóm chính:
- Dầu khoáng (Group I-II): Độ nhớt ổn định, hoạt động trong dải nhiệt -20°C đến 120°C.
- Dầu tổng hợp (Group IV-V): Chịu nhiệt từ -50°C đến 200°C, chống oxy hóa cao.
- Dầu bán tổng hợp (Group III): Cân bằng giữa hiệu năng và chi phí, hoạt động tốt đến khoảng 150°C.
Độ nhớt của dầu gốc thường được đánh giá qua hệ số tốc độ DN. Giúp xác định khả năng làm việc của mỡ trong ổ trục tốc độ cao hay tải nặng.
2.2. Chất làm đặc
Chất làm đặc là “bộ khung” giúp mỡ giữ được dạng semisolid ổn định.

Có nhiệm vụ giữ dầu, hạn chế rò rỉ, đảm bảo không bị phá vỡ cấu trúc khi rung lắc.
1 số loại chất làm đặc nổi bật:
- Lithium: Phổ biến nhất, chịu nhiệt tốt, đa dụng cho nhiều cơ cấu máy.
- Lithium phức hợp: Khả năng chịu nhiệt và chịu cực áp vượt trội, phù hợp tải nặng.
- Calcium Sulfonate: Chống nước xuất sắc, làm việc trong môi trường ẩm, muối hoặc hóa chất nhẹ.
- Polyurea: Chuyên trị cho thiết bị tốc độ cao, ổn định cơ học lớn.
- Bentonite: Chịu nhiệt cực cao, không có điểm nhỏ giọt, phù hợp môi trường nhiệt biến đổi liên tục.
Chất làm đặc sẽ định hình khả năng bám dính, sự ổn định của mỡ trong từng ứng dụng.
2.3. Phụ gia
Phụ gia được bổ sung để tăng cường những tính năng mà dầu và chất làm đặc chưa đáp ứng đủ. Đây chính là yếu tố giúp mỡ bôi trơn hoạt động hiệu quả trong các điều kiện đặc thù.

Các phụ gia quen thuộc:
- Chống mài mòn (AW): Như ZDDP hoặc MoS2, giảm hao mòn bề mặt tới 50-80%.
- Chống gỉ - chống ăn mòn: Tạo màng bảo vệ kim loại trước hơi ẩm, nước, hóa chất.
- Chống oxy hóa: Kéo dài tuổi thọ mỡ, hạn chế biến chất khi làm việc ở nhiệt cao.
3. Vai trò, công dụng của mỡ bôi trơn
Mỡ bôi trơn - xương sống thầm lặng giữ cho chuyển động cơ khí ổn định và an toàn.
Không chỉ nằm yên trong các khe, ổ và khớp máy, mỡ bôi trơn còn:

- Tạo lớp đệm giảm ma sát: Khi các chi tiết kim loại bắt đầu chuyển động, mỡ lập tức hình thành lớp màng bền chắc, giúp chuyển động mượt và nhẹ hơn thấy rõ.
- Hạn chế mài mòn - giảm rủi ro hư hỏng: Lớp màng bảo vệ giúp giảm sự biến dạng, nứt gãy và ăn mòn cơ học trong quá trình chịu tải.
- Bảo vệ kim loại trước môi trường: Khả năng chống oxy hóa, chống nước và chống gỉ giúp chi tiết máy không xuống cấp ngay cả khi hoạt động ngoài trời.
- Ổn định ở tải nặng, tốc độ cao: Với độ đặc tối ưu, mỡ bám chặt tại vị trí cần bôi trơn, không bị văng ra trong khi máy chạy ở tốc độ lớn.
- Ngăn bụi bẩn xâm nhập: Mỡ hoạt động như “hàng rào” chống lại cát, bụi và tạp chất - những yếu tố khiến thiết bị hao mòn nhanh.
4. TOP Các loại mỡ bôi trơn phổ biến hiện nay
4.1. Mỡ bôi trơn chịu nhiệt

Mỡ bò bôi trơn chịu nhiệt (hay mỡ chịu nhiệt) có tên tiếng anh là High Temperature Grease.
Là loại mỡ bôi trơn đặc biệt, bảo vệ chi tiết máy khỏi ma sát, mài mòn, oxy hóa trong điều kiện nhiệt nóng, tải nặng.
Kết cấu dạng bán rắn, thể đặc nhuyễn, nặng hơn dầu nhờn nên có khả năng giảm hệ số ma sát xuống nhiều lần.
Khả năng chịu nhiệt lên đến 1000 độ C, không bị nóng chảy hoặc phân hủy, bám dính tốt, tránh thất thoát.
Thích hợp cho lò hơi, động cơ, máy nén khí, bánh răng chịu tải nhiệt cao hoặc các cơ cấu công nghiệp vận hành liên tục.
4.2. Mỡ cách điện, mỡ silicon

Là loại mỡ silicon, dùng để bôi trơn và bảo vệ các bộ phận điện như: công tắc, kết nối dây, đầu nối cáp.
Hạn chế được tình trạng nhiệt điện sinh khi máy móc hoạt động gây chập cháy, quá tải; ngăn chặn tia lửa điện gây tiêu hao điện năng
Thành phần chính gồm dầu silicon, chất làm đặc và phụ gia đặc biệt.
Mỡ bôi trơn cách điện còn có khả năng cách điện trong dải nhiệt rộng, chống thấm nước, tương thích nhiều loại.
Dow Corning 4 Electrical, G.A Bessil 25, Dow Corning 5 Compound,... là những sản phẩm bán chạy nhất.
4.3. Mỡ chống kẹt dính

Mỡ chống kẹt dính còn gọi là mỡ lắp ráp chống kẹt hoặc mỡ đồng chống kẹt bulong, ốc vít.
Giúp ngăn ngừa rỉ sét, ăn mòn, kẹt dính và bong tróc các khớp ren, bu lông, ốc vít,..
Đảm bảo các chi tiết cơ khí luôn hoạt động trơn tru, giảm điện hóa trên các chi tiết kim loại.
Ngoài ra, còn có phiên bản mỡ lắp ráp chống kẹt đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm NSF, phù hợp cho các ứng dụng cần độ an toàn cao.
Thích hợp cho bản lề, thiết bị thủy lực, búa hơi và các chi tiết chịu rung, va đập.
4.4. Mỡ bò an toàn thực phẩm

Chuyên dùng cho chi tiết máy móc trong ngành công nghiệp thực phẩm, đồ uống, bao bì, dược phẩm.
Mỡ bò thực phẩm có nhiệm vụ bôi trơn đường trượt, vòng bi, khớp nối và làm kín hộp số.
Làm việc hiệu quả trong điều kiện khắc nghiệt của quá trình chế biến thực phẩm như: nhiệt cao thay đổi liên tục, nhiều hơi nước, nhiều dầu mỡ,...
Mỡ bôi trơn thực phẩm có tính trơ nên khi tiếp xúc thì sẽ thấy dẻo và đàn hồi cao.
Vì sử dụng trong môi trường đòi hỏi an toàn cao nên không màu, không mùi, không vị.
4.5. Mỡ bò chịu cực áp, va đập
Có thành phần như mỡ bò đa dụng nhưng có thêm chất phụ gia EP, phụ gia rắn Molybdenum Disulfide (MoS2).

Mỡ bò chịu cực áp và va đập thường có màu đen, chuyên dùng để bôi trơn dây cáp, trục khuỷu hay các bộ phận chịu rung lắc nhiều.
Loại mỡ bôi trơn này không nên sử dụng cho bộ phận bằng nhựa vì thành phần phụ gia chịu áp trong mỡ làm hỏng chi tiết nhựa.
4.6. Mỡ bôi trơn kháng nước
Sản xuất từ dầu khoáng/dầu tổng hợp với chất phụ gia đặc biệt để cải thiện khả năng chịu nước, chống oxy hóa.
Chất làm đặc như lithium, calcium hoặc polyurea giúp tăng khả năng bám dính và hiệu quả bôi trơn trong môi trường ẩm ướt.
Lý tưởng sử dụng cho các bộ phận di chuyển của tàu thuyền, hệ thống máy hơn, băng tải; các thiết bị như trượt nước, bánh xe,...
4.7. Mỡ cao tốc
Mỡ cao tốc hay mỡ vòng bi là loại mỡ có khả năng bám dính, chống mài mòn cao.
Được điều chế để bảo vệ các vòng bi hoạt động ở tốc độ cao, gia tăng độ bền và hiệu năng của động cơ.

Ngoài ra còn có công dụng:
- Giảm ma sát cho vòng bi hộp giảm tốc, con lăn, trục quay cơ điện
- Cung cấp màng dầu để ngăn ngừa tiếp xúc giữa kim loại và trục rãnh của vòng bi
- Làm mát, làm kín các bộ phận cấu tạo trục quay giúp hoạt động bền bỉ hơn.
Khi mua mỡ cao tốc bạn nên chọn loại có độ cứng NLGI #2, NLGI #3; độ nhớt từ 90 đến 220 cSt ở 40°C, khả năng tách dầu D1742 hay D6184.
4.8. Mỡ chân không
Được thiết kế để dùng bôi trơn, bịt kín các hệ thống chân không và áp suất, hoạt động ổn định từ -40 độ C đến 200 độ C.
Nhiều loại mỡ chân không có khả năng chống lại kiềm, dung dịch axit và nhiều loại hóa chất khác.

Đặc tính ít bay hơi giúp loại mỡ bôi trơn này phù hợp với yêu cầu độ sạch cao.
Ứng dụng trong van điều khiển, vòng bi lưu lượng, phích cắm gốm, van chữa cháy, thiết bị thí nghiệm, kính thiên văn,...
4.9. Mỡ bôi trơn bộ kẹp phanh
Là người bảo vệ thầm lặng cho khớp chuyển động của phanh đĩa, phanh tang trống.
Hợp hành từ dầu gốc cao cấp, chất phụ gia,...bảo vệ chi tiết khỏi han rỉ, hư hỏng trong điều kiện khô hanh hoặc ẩm ướt.
Mỡ bộ kẹt phanh duy trì lớp bôi trơn tại chốt, khớp nối, ống lót, piston để giảm lực cản, ngăn hao mòn.
Hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt cực rộng từ -40°C đến +1100°C, ổn định ngay cả khi ma sát liên tục.
4.10. Mỡ bôi trơn đa dụng

Grease, Lubricant Grease là tên gọi tiếng anh của mỡ bôi trơn đa dụng.
Cấu trúc dạng bán lỏng hoặc rắn, là kết quả của dầu gốc khoáng kết hợp với chất làm đặc và phụ gia chống oxy hóa.
Điểm mạnh của mỡ đa dụng là sử dụng quanh năm, thích hợp cho nhiều cơ cấu và thiết bị:
- Ô tô và xe máy: Ổ trượt, bánh răng, khớp nối, xích truyền động.
- Thiết bị công nghiệp: Hộp giảm tốc, bộ truyền động, máy in, dụng cụ cầm tay.
- Nông nghiệp: Máy móc và thiết bị vận hành trong điều kiện ngoài trời.
Các brand sản xuất mỡ đa dụng uy tín: Shell, Sinopec, Caltex,...
5. Lưu ý quan trọng khi sử dụng và bảo quản mỡ bôi trơn

Mỡ bò bôi trơn chỉ phát huy tối đa sức mạnh khi được sử dụng đúng cách và bảo quản chuẩn.
1 sai sót nhỏ cũng làm giảm hiệu suất, gây hư hỏng chi tiết máy
- Tránh trộn lẫn các loại mỡ khác gốc: Mỗi loại có công thức riêng; việc pha trộn có thể gây phân tách, giảm độ bền nhiệt và làm mất tác dụng bôi trơn.
- Vệ sinh sạch vị trí bôi trơn trước khi thao tác: Cát bụi và cặn cũ có thể làm xước bề mặt, khiến mỡ nhanh xuống cấp.
- Theo dõi để thay mỡ đúng chu kỳ: Mỡ bị oxy hóa hoặc nhiễm nước sẽ chuyển màu, mất độ đặc, không còn khả năng bảo vệ.
- Dùng dụng cụ chuyên dụng: Máy bơm mỡ giúp tránh nhiễm bẩn, đảm bảo lượng mỡ phân bố đều trong ổ trượt, ổ bi.
- Không sử dụng mỡ đã đổi màu, có mùi lạ: Đây là dấu hiệu mỡ bị hỏng, tuyệt đối không dùng cho thiết bị.
- Ghi nhãn rõ ràng từng loại mỡ: Tránh nhầm lẫn giữa mỡ chịu nhiệt, mỡ thực phẩm, mỡ lithium, mỡ canxi…
6. Yên phát - Nơi “chọn mặt gửi vàng” cho mỡ bôi trơn chất lượng

Khi chất lượng mỡ bôi trơn quyết định tuổi thọ thiết bị, lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín trở thành yếu tố sống còn.
Điện máy Yên Phát trở thành điểm đến ưu tiên, nhờ khả năng cung ứng sản phẩm chuẩn kỹ thuật và mức giá minh bạch.
Hệ sinh thái mỡ bôi trơn đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu vận hành khắt khe nhất.
Tư vấn chọn mỡ thông minh, phù hợp với tải trọng, tốc độ và môi trường sử dụng.
Giá mỡ bôi trơn công nghiệp phải chăng, chiết khấu cao cho đại lý và khách mua nhiều.
Giao hàng 3 miền Bắc - Trung - Nam, sẵn kho số lượng, không giới hạn đặt mua.
Mỡ bôi trơn có thể thay đổi cả “cuộc chơi” trong vận hành máy móc. Vì thế, hãy chọn đúng loại mỡ phù hợp để tối ưu hiệu suất, bảo vệ chi tiết và kéo dài tuổi thọ máy trong mọi điều kiện.