Banner TOP

Sửa chữa máy bơm mỡ: 12 lỗi thường gặp & cách xử lý

CEO Robert Chinh 15:21:03 23/09/2026 2370
Nội dung chính

Sửa chữa máy bơm mỡ cần được thực hiện đúng kỹ thuật nhằm đảm bảo khả năng bơm, áp suất và độ bền của thiết bị. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn các bước kiểm tra và khắc phục những lỗi thường gặp, giúp bạn sửa máy ngay tại nhà.

1. 12 lỗi thường gặp & Cách sửa chữa máy bơm mỡ

Trong quá trình sử dụng, máy bơm mỡ bò có thể phát sinh nhiều lỗi khiến việc bơm mỡ bị gián đoạn hoặc kém hiệu quả. Dưới đây là 12 lỗi thường gặp cùng cách kiểm tra và khắc phục cụ thể.

1.1. Máy bơm mỡ không hoạt động

Máy bơm mỡ không chạy

Máy bơm mỡ không hoạt động khiến quá trình bôi trơn bị gián đoạn. Lúc này, bạn cần kiểm tra nguồn điện, động cơ và hệ thống bơm để xác định nguyên nhân.

Dấu hiệu:

  • Máy không khởi động dù đã bật công tắc.
  • Động cơ không quay hoặc không có tiếng hoạt động.
  • Máy không tạo áp suất, không đẩy được mỡ ra ngoài.

Nguyên nhân:

  • Nguồn điện, dây dẫn, phích cắm hoặc công tắc bị lỗi.
  • Cầu chì, động cơ gặp sự cố.
  • Máy hết mỡ hoặc piston bị kẹt.
  • Máy bơm khí nén không đủ áp suất.

Cách sửa chữa:

  • Kiểm tra nguồn điện, dây dẫn, phích cắm và công tắc.
  • Bổ sung mỡ nếu bình chứa bị thiếu.
  • Vệ sinh, kiểm tra piston nếu bị kẹt hoặc đóng cặn.
  • Với máy khí nén, kiểm tra đường cấp khí và điều chỉnh áp suất.

1.2. Máy bơm mỡ bị yếu áp, mỡ ra chậm

Lỗi máy bơm mỡ yếu áp, ra chậm

Máy bơm mỡ yếu áp làm lượng mỡ ra ít và kéo dài thời gian bơm.

Dấu hiệu:

  • Mỡ ra yếu, chậm hơn bình thường.
  • Áp suất máy không đạt yêu cầu.
  • Phải bơm nhiều lần mới đưa được mỡ đến vị trí cần bôi trơn.

Nguyên nhân:

  • Mỡ quá đặc hoặc không phù hợp.
  • Đường ống, đầu hút bị tắc hoặc có không khí.
  • Piston, van hoặc phớt bị mòn.
  • Máy khí nén không đủ áp suất.

Cách sửa chữa:

  • Sử dụng loại mỡ phù hợp với máy.
  • Vệ sinh đường ống và đầu hút, đồng thời xả khí nếu cần.
  • Kiểm tra piston, van và phớt; thay mới khi bị hỏng.
  • Điều chỉnh áp suất khí đối với máy bơm mỡ khí nén.

1.3. Súng bơm mỡ bóp không ra mỡ

Bóp súng nhưng không ra mỡ

Khi súng bơm mỡ bôi trơn không ra mỡ, nên kiểm tra lần lượt đầu súng, đường dẫn và van để tìm vị trí gây tắc nghẽn.

Dấu hiệu:

  • Bóp cò nhưng không có mỡ chảy ra.
  • Súng khó bóp hoặc bị cứng.
  • Máy vẫn hoạt động nhưng mỡ không đến đầu súng.

Nguyên nhân:

  • Đầu súng bị tắc do mỡ khô, cặn bẩn.
  • Ống dẫn mỡ bị nghẽn.
  • Áp suất bơm không đủ.
  • Van súng bị kẹt hoặc hỏng.

Cách sửa chữa:

  • Tháo và vệ sinh đầu súng.
  • Kiểm tra, thông tắc đường ống dẫn mỡ.
  • Kiểm tra và điều chỉnh áp suất máy.
  • Vệ sinh hoặc thay van nếu bị kẹt, hư hỏng.
  • Siết chặt lại các đầu nối nếu bị lỏng.

1.4. Mỡ ra không đều, lúc có lúc không

Mỡ ra không đều, cần sửa chữa ngay

Mỡ ra không đều thường xuất hiện khi hệ thống có không khí, đường dẫn bị tắc hoặc các bộ phận bơm hoạt động không ổn định.

Dấu hiệu:

  • Lượng mỡ ra lúc nhiều, lúc ít.
  • Dòng mỡ bị ngắt quãng.
  • Áp suất thay đổi bất thường khi máy hoạt động.

Nguyên nhân:

  • Có không khí trong đường dẫn.
  • Mỡ bị khô, đóng cục.
  • Đầu hút hoặc đường ống bị tắc.
  • Piston hoặc van một chiều bị kẹt.

Cách sửa chữa:

  • Xả khí khỏi hệ thống.
  • Loại bỏ phần mỡ bị khô, đóng cục.
  • Vệ sinh đầu hút và đường dẫn mỡ.
  • Kiểm tra piston, van và thay thế nếu bị hư hỏng.

1.5. Máy bơm mỡ bị rò rỉ tại khớp nối, van hoặc thân máy

Máy bị rò rỉ mỡ

Rò rỉ mỡ làm hao hụt vật liệu, giảm áp suất và ảnh hưởng đến hiệu quả bơm. Vì vậy, bạn cần xác định chính xác vị trí rò rỉ để xử lý.

Dấu hiệu:

  • Mỡ chảy ra ngoài khi máy hoạt động.
  • Xuất hiện vết mỡ quanh khớp nối, van hoặc thân máy.
  • Áp suất giảm nhanh, lượng mỡ tiêu hao nhiều.

Nguyên nhân:

  • Khớp nối hoặc đầu nối bị lỏng.
  • Gioăng, phớt bị mòn hoặc rách.
  • Ống dẫn bị nứt, thủng.
  • Van không đóng kín hoặc thân máy bị nứt.

Cách sửa chữa:

  • Siết chặt các khớp nối và đầu nối.
  • Thay gioăng, phớt nếu bị hỏng.
  • Thay ống dẫn nếu bị nứt hoặc thủng.
  • Kiểm tra van kỹ, nếu thân máy bị nứt, nên ngừng sử dụng và thay bộ phận phù hợp.

1.6. Mỡ bị trào ngược vào bình chứa

Mỡ trào ngược vào lại bình chứa

Mỡ trào ngược vào bình cho thấy dòng mỡ không được đẩy đúng hướng. Lỗi này thường liên quan đến van một chiều hoặc khả năng làm kín của piston.

Dấu hiệu:

  • Mỡ chảy ngược về bình thay vì ra ngoài.
  • Máy hoạt động nhưng mỡ ra rất ít hoặc không ra.
  • Áp suất bơm không ổn định.

Nguyên nhân:

  • Van một chiều bị kẹt, bám cặn hoặc hỏng.
  • Piston, phớt không còn khả năng làm kín.
  • Mỡ không phù hợp với máy.
  • Các bộ phận bên trong bị mòn.

Cách sửa chữa:

  • Vệ sinh và kiểm tra van một chiều.
  • Thay van nếu không đóng kín.
  • Kiểm tra piston, phớt và thay mới khi bị mòn.
  • Sử dụng loại mỡ phù hợp, sau đó vận hành thử ở áp suất thấp.

1.7. Máy bơm mỡ rung lắc mạnh, phát tiếng ồn lớn

Sửa chữa máy bơm mỡ bị rung lắc mạnh, ồn to

Máy rung lắc hoặc phát tiếng ồn lớn thường liên quan đến vị trí đặt máy, chi tiết bị lỏng hoặc bộ phận bên trong bị mòn.

Dấu hiệu:

  • Máy rung mạnh, rung giật khi vận hành.
  • Phát tiếng kêu lớn hoặc âm thanh bất thường.
  • Độ rung tăng khi máy hoạt động lâu.

Nguyên nhân:

  • Máy đặt trên bề mặt không bằng phẳng.
  • Ốc vít, khớp nối bị lỏng.
  • Piston, bạc đạn hoặc bộ phận truyền động bị mòn.
  • Cặn mỡ mắc vào cơ cấu chuyển động.

Cách sửa chữa:

  • Đặt máy trên bề mặt phẳng, chắc chắn.
  • Kiểm tra và siết chặt ốc vít, khớp nối.
  • Vệ sinh cơ cấu chuyển động.
  • Kiểm tra, thay thế piston hoặc bạc đạn nếu bị hỏng.

1.8. Máy bơm mỡ không nạp được mỡ

Lỗi không nạp được mỡ trên máy tra mỡ

Bình vẫn còn mỡ nhưng máy không thể hút mỡ vào buồng bơm là lỗi khá phổ biến. Bạn hãy kiểm tra chất lượng mỡ bôi trơn, đường hút và các bộ phận liên quan trước khi tháo máy.

Dấu hiệu:

  • Máy không hút được mỡ vào buồng bơm.
  • Piston di chuyển nhưng không kéo được mỡ.
  • Máy hoạt động nhưng không có mỡ được đưa vào đường bơm.

Nguyên nhân:

  • Mỡ quá đặc, bị khô hoặc đóng cục.
  • Đường hút hoặc đầu hút bị tắc.
  • Có không khí trong đường hút.
  • Van hút hoặc piston bị kẹt.

Cách sửa chữa:

  • Kiểm tra và loại bỏ phần mỡ bị khô, đóng cục.
  • Sử dụng mỡ phù hợp với máy.
  • Vệ sinh đầu hút và đường dẫn.
  • Xả khí, kiểm tra van hút và piston.

1.9. Mỡ vẫn chảy dù đã khóa súng bơm

Khắc phục sự cố mỡ vẫn chảy dù đã khóa súng, chốt an toàn trên súng bơm

Tình trạng mỡ tiếp tục nhỏ giọt sau khi khóa súng vừa gây hao hụt mỡ vừa làm khu vực làm việc dễ bị bẩn. Kiểm tra van và áp suất đường ống là bước nên thực hiện đầu tiên.

Dấu hiệu:

  • Mỡ vẫn chảy hoặc nhỏ giọt sau khi nhả cò.
  • Đầu súng tiếp tục rỉ mỡ.
  • Áp suất trong đường ống giảm chậm.

Nguyên nhân:

  • Van súng bị kẹt hoặc hỏng.
  • Gioăng, phớt bị mòn.
  • Cặn mỡ làm van không đóng kín.
  • Đường ống còn áp suất sau khi dừng máy.

Cách sửa chữa:

  • Ngừng máy và xả áp suất trong đường ống.
  • Vệ sinh van, loại bỏ cặn mỡ.
  • Kiểm tra và thay gioăng, phớt nếu cần.
  • Thay van hoặc súng nếu bị hư hỏng nặng.

1.10. Ống dẫn mỡ bị nứt, thủng hoặc phồng

Ống dẫn mỡ bị nứt, hư hỏng do nhiều nguyên nhân

Ống dẫn bị nứt, thủng hoặc phồng cần được xử lý sớm. Bởi những hư hỏng này có thể khiến mỡ rò rỉ và làm giảm áp suất trong quá trình bơm.

Dấu hiệu:

  • Mỡ rò rỉ dọc theo thân ống.
  • Ống xuất hiện vết nứt, thủng hoặc phồng.
  • Ống bị biến dạng, áp suất bơm giảm.

Nguyên nhân:

  • Ống bị lão hóa sau thời gian dài sử dụng.
  • Chịu áp suất vượt mức cho phép.
  • Thường xuyên bị gập, xoắn hoặc va đập.
  • Sử dụng ống không phù hợp với máy.

Cách sửa chữa:

  • Ngừng sử dụng khi ống có dấu hiệu hư hỏng.
  • Thay ống mới đúng kích thước và mức chịu áp.
  • Kiểm tra, siết chặt các đầu nối.
  • Tránh để ống bị gập, xoắn hoặc cọ xát.

1.11. Máy bơm mỡ khí nén xì hơi nhưng không ra mỡ

Máy xì hơi nhưng bóp không ra mỡ do đâu

Với máy bơm mỡ khí nén, việc phát ra tiếng xì nhưng không có mỡ đi ra cho thấy quá trình truyền áp đang gặp vấn đề.

Dấu hiệu:

  • Máy phát tiếng xì khí nhưng không có mỡ ra.
  • Piston không đẩy mỡ hoặc mỡ ra rất ít.
  • Máy tiêu thụ khí liên tục nhưng không đạt hiệu quả bơm.

Nguyên nhân:

  • Áp suất khí nén không đủ.
  • Dây khí hoặc đầu nối bị rò.
  • Van khí, piston bị kẹt.
  • Đường hút mỡ bị tắc.

Cách sửa chữa:

  • Kiểm tra và điều chỉnh áp suất khí phù hợp.
  • Kiểm tra dây khí, đầu nối và vị trí rò khí.
  • Vệ sinh van khí, piston.
  • Kiểm tra và thông tắc đường hút mỡ.

1.12. Máy bơm mỡ bị kẹt cần bơm hoặc piston

Máy bị kẹt cần bơm hoặc piston bên trong

Cần bơm hoặc piston bị kẹt khiến thao tác trở nên nặng nề hơn. Nếu cố dùng lực mạnh có thể gây hư hỏng hoàn toàn.

Dấu hiệu:

  • Cần bơm khó di chuyển hoặc bị kẹt.
  • Piston không di chuyển.
  • Máy phát tiếng kêu bất thường khi vận hành.

Nguyên nhân:

  • Mỡ bị khô hoặc đóng cặn.
  • Cặn bẩn mắc vào cơ cấu chuyển động.
  • Piston hoặc xi lanh bị mòn.
  • Chi tiết bên trong bị cong, biến dạng.

Cách sửa chữa:

  • Ngừng máy và xả áp suất trước khi kiểm tra.
  • Vệ sinh mỡ khô, cặn bẩn bên trong.
  • Kiểm tra piston, xi lanh và các chi tiết chuyển động.
  • Thay thế bộ phận bị mòn hoặc hư hỏng.

2. Những lưu ý quan trọng khi sửa chữa máy bơm mỡ

Cần lưu ý gì khi sửa chữa máy bơm mỡ

Để quá trình sửa chữa máy bơm mỡ bò diễn ra an toàn và hạn chế phát sinh lỗi, bạn hãy lưu ý:

  • Ngắt nguồn trước khi sửa: Tắt máy, ngắt điện hoặc nguồn khí nén và xả hết áp suất trong hệ thống.
  • Đeo đồ bảo hộ: Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và trang phục phù hợp.
  • Không sửa khi máy còn áp: Tuyệt đối không tháo ống, van hoặc khớp nối khi hệ thống vẫn còn áp suất.
  • Cố định máy trước khi thao tác: Đặt máy trên bề mặt chắc chắn, tránh rung lắc hoặc đổ ngã trong quá trình sửa chữa.
  • Dùng đúng dụng cụ: Sử dụng dụng cụ phù hợp để tháo lắp, hạn chế làm hỏng ren, van và các chi tiết của máy.
  • Kiểm tra kỹ sau khi sửa: Lắp đúng các chi tiết, kiểm tra độ kín rồi mới cho máy chạy thử ở áp suất thấp.

3. Cách sử dụng máy bơm mỡ để hạn chế phát sinh lỗi

Hướng dẫn sử dụng máy bơm mỡ đúng chuẩn

Sử dụng máy bơm mỡ đúng cách sẽ giảm áp lực lên các bộ phận và hạn chế tình trạng hỏng hóc trong quá trình vận hành. Vì thế, bạn nên:

  • Kiểm tra máy trước khi dùng: Kiểm tra nguồn, ống dẫn, khớp nối, van và lượng mỡ trong bình chứa.
  • Dùng đúng loại mỡ: Chọn mỡ phù hợp với yêu cầu của máy, tránh mỡ quá đặc, lẫn tạp chất hoặc bị khô.
  • Không vận hành quá áp: Điều chỉnh áp suất trong giới hạn cho phép, không cố tăng áp khi mỡ ra yếu.
  • Giữ đường dẫn thông thoáng: Đảm bảo ống dẫn và đầu súng không bị gập, tắc hoặc rò rỉ.
  • Không để máy chạy khô: Bổ sung mỡ kịp thời, tránh để máy hoạt động khi bình chứa đã hết mỡ.
  • Vệ sinh sau khi sử dụng: Làm sạch đầu súng, đường dẫn và các vị trí bám mỡ để hạn chế cặn bẩn, tắc nghẽn.
  • Kiểm tra bất thường kịp thời: Dừng máy khi xuất hiện tiếng ồn, rung lắc, rò rỉ hoặc áp suất thay đổi bất thường.

4. Khi nào nên mang máy bơm mỡ đi sửa chữa?

Mang máy bơm mỡ đi sửa trong trường hợp nào

Không phải lỗi máy bơm mỡ bò nào cũng có thể tự khắc phục tại nhà. Bạn nên mang thiết bị tới đơn vị sửa chữa chuyên nghiệp khi:

  • Máy không hoạt động dù đã kiểm tra kỹ nguồn lẫn khí nén.
  • Áp suất yếu kéo dài, mỡ ra chậm dù đã vệ sinh, xả khí cẩn thận.
  • Máy bị rò rỉ nghiêm trọng tại thân máy, van hoặc các khớp nối.
  • Động cơ, piston hoặc bộ phận truyền động phát ra tiếng ồn, rung lắc bất thường.
  • Linh kiện bị nứt, vỡ hoặc biến dạng hoàn toàn, cần thiết thay thế mới.
  • Đã sửa nhưng lỗi vẫn tái diễn, máy hoạt động không ổn định hoặc hiệu suất giảm rõ rệt.

Thực hiện sửa chữa máy bơm mỡ theo cách Yên Phát chia sẻ sẽ giúp thiết bị hoạt động ổn định nhanh chóng. Nếu máy hư hỏng nặng hoặc tái diễn liên tục, bạn nên mang máy đến đơn vị kỹ thuật để được kiểm tra thêm.

0987.779.682
Hỗ trợ online 8:00h - 18:00h | Đặt hàng online 24/24
Hỗ trợ nhanh 24/24: 0987.779.682