Banner TOP

Tiêu chuẩn độ ẩm của gỗ & cách kiểm soát ẩm hiệu quả

CEO Robert Chinh 10:59:05 04/07/2026 2765
Nội dung chính

Hiểu rõ tiêu chuẩn độ ẩm của gỗ là nền tảng để các xưởng chế biến gỗ, nội thất bảo quản nguyên liệu, thành phẩm. Chỉ cần mức ẩm vượt ngưỡng hoặc thấp hơn định mức, rất nhiều hệ quả xấu sẽ xảy ra.

1. Làm rõ độ ẩm của gỗ là gì?

tiêu chuẩn độ ẩm của gỗ

Độ ẩm của gỗ là khái niệm chỉ tỉ lệ nước trong gỗ so với khối lượng gỗ khô tuyệt đối, được tính theo đơn vị %.

Công thức tính:

MC% = [(Gs - Ggo) / Ggo] x 100%

Trong đó:

  • MC: Độ ẩm tuyệt đối của gỗ, tính bằng %
  • Gs: Khối lượng gỗ ướt
  • Ggo: khối lượng gỗ khô tuyệt đối.

Trong thực tế, nước trong gỗ tồn tại dưới 2 dạng:

  • Nước tự do: nằm trong khoang tế bào
  • Nước liên kết: Nằm trong thành tế bào gỗ.

Khi phần nước tự do mất đi, kích thước gỗ gần như không thay đổi. Tuy nhiên khi lượng nước liên kết giảm, gỗ sẽ bắt đầu co ngót, biến dạng.

Trong thi công sàn gỗ, chế biến gỗ xuất khẩu, thiết kế nội thất gỗ… chỉ số tiêu chuẩn độ ẩm của gỗ rất quan trọng.

Khi nói về độ ẩm của gỗ, người ta đặc biệt chú ý đến chỉ số EMC. EMC cho biết trạng thái ổn định của gỗ. Tức là lượng hơi nước gỗ hấp thụ bằng lượng hơi nước thoát ra môi trường. Gỗ không co ngót hoặc trương nở.

EMC phụ thuộc chính vào nhiệt độ không khí và độ ẩm tương đối của môi trường.

2. Tiêu chuẩn độ ẩm của gỗ là bao nhiêu?

Các loại gỗ có độ ẩm khác nhau, quy định mức độ nặng, nhẹ, chắc… của chúng.

2.1. Độ ẩm tiêu chuẩn đối với gỗ tự nhiên

Tiêu chuẩn độ ẩm gỗ tự nhiên

Gỗ tự nhiên hay gỗ tươi chưa qua xử lý có tiêu chuẩn độ ẩm riêng. Đặc điểm nổi bật là độ ẩm rất cao, thường từ 30 - trên 200%. Mức ẩm tùy thuộc loại cây, tuổi của cây và đặc điểm môi trường sống.

Loại gỗ tươiĐộ ẩm trung bình (%)Ghi chú
Gỗ Keo45% - 60%- Đây là dòng gỗ phổ biến hàng đầu trong ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam.
- Hàm lượng nước tự do trong gỗ cao, yêu cầu người gia công phải sấy thật kỹ.
Gỗ Thông50% - 65%- Dòng này có thớ gỗ thưa, lượng nhựa cao.
- Cần kiểm soát nhiệt độ khi sấy để giảm nguy cơ chảy nhựa, biến dạng.
Gỗ Nhãn30% - 40%- Là dòng gỗ cứng, thớ dày, lượng nước thấp hơn.
Gỗ Dừa65% - 80%- Có cấu trúc rỗng nên chứa nhiều nước ở trong.
- Dòng này ít dùng làm nội thất cao cấp nhưng lại được xem là nguyên liệu chính trong làng nghề thủ công mỹ nghệ.

2.2. Tiêu chuẩn độ ẩm của từng nhóm sản phẩm

Tiêu chuẩn độ ẩm theo ứng dụng sản phẩm

Gỗ đã xử lý thành các sản phẩm khác nhau sẽ yêu cầu mức ẩm bảo quản khác nhau. Dưới đây là một vài nhóm và tiêu chuẩn độ ẩm được khuyến nghị.

Loại sản phẩmĐộ ẩm yêu cầu (%)Lý do
Nội thất gỗ trong nhà8% - 12%- Nội thất thường xuyên chịu tác động của người dùng.
- Khi sản xuất, nhiều xưởng đã sấy nguyên liệu xuống mức ẩm 6 - 8%.
- Ở mức ẩm này, gỗ ít bị co ngót, cong vênh sau lắp đặt.
Gỗ xây dựng, kết cấu12% - 15%- Sản phẩm được dùng chủ yếu ở ngoài trời, tiếp xúc trực tiếp với nắng, mưa.
- Cần phủ dưỡng ẩm bằng dầu và phủ sơn chống thấm.
Gỗ xuất khẩu8% - 14%- Bảo quản ở ngưỡng ẩm mà thị trường nhập khẩu yêu cầu:
  • EU, Nhật Bản: < 12%
  • Đông Nam Á: Không quá 14%
Gỗ công nghiệp: (MDF, ván ép, ván dăm)6% - 10%- Đây là nhóm sản phẩm yêu cầu kiểm soát ẩm khắt khe nhất. Gỗ đã được nghiền nhỏ và ép lại dưới áp suất cao.
- Độ ẩm vượt 10% sẽ dẫn đến phồng rộp, bong tách lớp.

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm của gỗ

Độ ẩm của gỗ không cố định mà chịu tác động của nhiều yếu tố:

Những yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm của gỗ

  • Điều kiện thời tiết: Vào mùa mưa/nồm, gỗ hấp thụ hơi nước từ không khí, độ ẩm tăng. Ngược lại, khi trời hanh khô, nhiệt độ tăng cao, lượng nước trong gỗ bốc hơi, gây hiện tượng khô, nứt, co rút.
  • Độ ẩm không khí: Độ ẩm không khí tăng khiến hơi nước thẩm thấu vào tế bào gỗ, làm độ ẩm tăng. Khi môi trường khô, gỗ giải phóng hơi nước để đạt trạng thái EMC.
  • Nhiệt độ môi trường: Nhiệt độ càng cao thì tốc độ bốc hơi của nước trong gỗ càng nhanh. Nếu nhiệt độ cao, độ ẩm môi trường thấp, gỗ rất dễ nứt bề mặt do mất nước siêu tốc.
  • Kết cấu gỗ: Cấu trúc sợi và mật độ thớ gỗ ảnh hưởng lớn đến khả năng giữ nước, tốc độ hút ẩm. Trong đó, gỗ lim, óc chó, gỗ đỏ ít bị ảnh hưởng bởi độ ẩm. Bạch đàn, thông, cao su lại hút ẩm và thoát nước rất nhanh.
  • Quy trình sấy: Nếu không tiến hành đúng kỹ thuật, một lượng nước trong lõi gỗ chưa được loại bỏ hoàn toàn, khiến độ ẩm phân bố không đều, gỗ nứt ở đầu, bề mặt.
  • Điều kiện bảo quản: Gỗ dễ hút ẩm trở lại khi kho chứa có độ ẩm cao, nền chứa thấm nước, không gian bí bách.

4. Độ ẩm của gỗ quá cao hoặc quá thấp gây hậu quả gì?

4.1. Gỗ quá ẩm

Gỗ quá ẩm

Độ ẩm cả gỗ vượt ngưỡng tiêu chuẩn là nguyên nhân hàng đầu khiến chất lượng và tuổi thọ sản phẩm giảm dần. Hậu quả cụ thể:

Gỗ hút và nhả ẩm liên tục, dẫn đến các chi tiết bị cong, vênh, xoắn hoặc phồng rộp. Hiện tượng này dễ thấy nhất ở cánh cửa, sàn và đồ nội thất lớn.

Bề mặt gỗ mốc trắng, xanh hoặc đen, nếu để lâu, mốc còn ăn sâu vào cấu trúc phía trong, dẫn đến mục nát.

Liên kết giữa các sợi gỗ kém bền vững, khả năng chịu lực giảm, dễ hư hỏng khi chịu tải trọng lớn.

Độ ẩm dư thừa còn làm giảm khả năng bám dính của sơn, vecni, các loại keo, dẫn đến hở mối ghép.

Tăng trọng lượng, gây khó khăn cho việc vận chuyển, xuất khẩu ra thị trường nước ngoài.

4.2. Gỗ quá khô

Gỗ quá khô

Độ ẩm gỗ thấp hơn mức tiêu chuẩn không phải là tốt. Điều này gây ra các hệ lụy sau:

  • Gỗ co ngót, làm thay đổi độ dài, chiều rộng, độ dày của vật liệu.
  • Xuất hiện vết nứt trên bề mặt hoặc 2 đầu thanh gỗ.
  • Sợi gỗ cứng và giòn hơn, khả năng chịu tải, chịu va đập giảm mạnh.
  • Thợ khó cắt, khoan, bào, đóng đinh vì bề mặt dễ sứt cạnh, mép bị nứt.
  • Các vật dụng bằng gỗ giảm độ kín khít, chắc chắn, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng.

5. Cách kiểm soát độ ẩm của gỗ hiệu quả

Cách kiểm soát độ ẩm của gỗ hiệu quả

Để giữ cho nguyên liệu và vật dụng bằng gỗ luôn bền đẹp, một trong những yếu tố quan trọng nhất là kiểm soát độ ẩm theo tiêu chuẩn. Từ xưởng gỗ đến các gia đình nên áp dụng:

  • Chọn vị trí đặt gỗ: Đảm bảo khô và thoáng, nhiệt độ không gian vừa phải. Không đặt áp sát tường vì có thể gây nhiễm ẩm nhanh hơn.
  • Lau dọn thường xuyên: Bước này không chỉ nhằm giảm hơi ẩm tấn công vào bề mặt gỗ mà còn loại bỏ bụi bẩn, ẩm mốc sinh sôi.
  • Sử dụng túi hút ẩm: Với các đồ dùng nhỏ bằng gỗ, nên đặt các gói hút ẩm lên trên để giảm tình trạng hấp thụ hơi nước của gỗ.
  • Thoa dầu hạch đào: Tinh chất trong loại dầu này có công dụng chống nấm mốc, bảo vệ đồ gỗ khỏi ẩm ướt rất hiệu quả.
  • Dùng máy hút ẩm: Đây là phương pháp hiện đại, an toàn và hiệu quả nhất, nhà dân hay cơ sở sản xuất đều nên áp dụng. Khả năng chỉnh ẩm theo yêu sẽ giúp kiểm soát độ ẩm của gỗ đúng tiêu chuẩn nhất.

6. Nên chọn máy hút ẩm như thế nào cho xưởng gỗ?

Nên chọn máy hút ẩm như thế nào cho xưởng gỗ?

Đối với các xưởng gỗ, cơ sở chế biến đồ mỹ nghệ, máy hút ẩm được xem là công cụ thiết yếu, duy trì độ ẩm cân bằng cho gỗ. Vậy, nên chọn thiết bị hút ẩm thế nào để tối ưu công dụng?

  • Công suất: Kho xưởng dưới 100m2 nên chọn máy hút ẩm 30 - 60 lít/ngày. Với nhà máy lớn trên 300m2, phân khúc máy có công suất hút 240 - 480 lít/ngày là hợp lý nhất.
  • Tính năng: Ưu tiên máy có khả năng kiểm soát ẩm tự động, liên tục và cảm biến độ ẩm nhạy.
  • Chế độ xả nước: Chọn dòng có đường ống thoát nước liên tục, bơm nước ngưng tự động hoặc bình chứa dung tích thật lớn.
  • Khả năng tiết kiệm điện: Để tối ưu lượng điện tiêu thụ, nên chọn dòng sản phẩm có máy nén hiệu suất cao, có khả năng chống đóng tuyết, tự bật/tắt.

Như vậy, tiêu chuẩn độ ẩm của gỗ là căn cứ quan trọng trong bảo quản nguyên liệu, đồ dùng bằng gỗ. Để trang bị máy hút ẩm công nghiệp chính hãng cho doanh nghiệp với giá tốt, hậu mãi như ý, liên hệ ngay với Yên Phát, nhận tư vấn.

0917.430.282
Hỗ trợ online 8:00h - 18:00h | Đặt hàng online 24/24
Hỗ trợ nhanh 24/24: 0917.430.282