Máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L
  • Máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L
Xem thông số kỹ thuật

Máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L

17.500.000 đ (Giá chưa bao gồm VAT)

Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

Còn hàng

Số lượng

Gọi đặt mua: 0985 626 307 / 0966 631 546

Thông tin của quý khách:

Hà Nội : Tòa nhà A14, Ngách 3/10 Đường Liên Cơ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội

Hotline: 0985 626 307 - 0966 631 546 - 0967 998 982

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

TP. HCM : 54/18 đường số 21, phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Hotline: 0965 327 282 - 0964 593 282 - 0967 998 982

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

Sản phẩm tương tự

Thông số kỹ thuật

Công suất:
Điện áp:
Lưu lượng khí nén:
Áp Lực làm việc (Kg/cm):
Áp Lực tối đa (Kg/cm):
Số lượng đầu nén:
Dung tích bình chứa:
Xuất xứ:

Máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L là dòng máy nén khí giảm âm có công suất lớn gấp đôi so với các sản phẩm có cùng phân khúc trên thị trường. Sản phẩm này có những bước đột phá lớn trong ngành công nghiệp sản xuất máy bơm hơi nén khí, được người dùng đánh giá cao và ưa chuộng sử dụng. Để có cái nhìn khách quan hơn về model TM-W-0.67/8-500L, các bạn hãy theo dõi những thông tin dưới đây. 

Cấu tạo của máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L

Cấu tạo của máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L

Vì sao người dùng nên lựa chọn máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L

Bình chứa khí có dung tích lớn

Điểm nổi bật nhất của Pegasus TM-W-0.67/8 đó là có dung tích bình chứa khí lên tới 500 lít, motor hoạt động với công suất 7.5HP, áp lực lớn 8kg/cm2, và lưu lượng khí 670 lít/phút. Chính vì thế mà máy có thể đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng khí nén trong các lĩnh vực khác nhau, đem lại hiệu quả công việc cao cho người sử dụng.

Hạn chế xảy ra sự cố hỏng hóc

Được ứng dụng sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, các linh kiện máy được cấu thành từ nguyên liệu cao cấp. Chính vì thế mà máy ít phát sinh sự cố hỏng hóc; vỏ ngoài máy được phun một lớp sơn tĩnh điện chống va đạp, bảo vệ máy khỏi những tác động ngoại lực. Bên cạnh đó, sản phẩm đã được kiểm định an toàn kỹ thuật nghiêm ngặt trước khi tới tay người dùng nên đảm bảo an toàn tuyệt đối khi vận hành. 

Không gây tiếng ồn lớn

Máy bơm khí nén Pegasus model TM-W-0.67/8 vận hành khá êm ái, không xảy ra hiện tượng rung lắc trong quá trình vận hành. Từ đó hạn chế được tình trạng ô nhiễm tiếng ồn, bảo vệ sức khỏe con người và không làm ảnh hưởng đến những người xung quanh. 

Thiết kế tiện dụng 

Người dùng không cần quá lo lắng khi di chuyển máy bởi thiết bị được tích hợp bánh xe cơ động, giúp di chuyển máy dễ dàng mà không gặp quá nhiều khó khăn. Máy có kích thước nhỏ gọn nên rất thuận tiện cho việc cất trữ và bảo quản, không gây vướng víu, làm ảnh hưởng đến những công việc khác. 

Ưu điểm nổi bật của máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L 

Ưu điểm nổi bật của máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L

Một số lưu ý khi sử dụng máy nén khí

- Đặt máy ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời chiếu trực tiếp. 

- Thường xuyên kiểm tra hệ thống đường ống, hệ thống điện, hệ thống thông khí, các van đóng mở, van cấp khí đầu ra, đầu vào của các máy nén khí để sớm phát hiện ra những sự cố hỏng hóc và có phương án sửa chữa kịp thời. 

- Người dùng nên kiểm tra dầu bôi trơn của máy nén khí định kỳ để  đảm bảo lượng dầu trong máy không được quá quá giới hạn cho phép.

- Trong quá trình vận hành, nhận thấy máy có biểu hiện khác thường cần dừng máy ngay lập tức để giải quyết, tránh gây nguy hiểm. 

Cần lưu ý một số vấn đề khi sử dụng máy nén khí để đảm bảo an toàn  

Cần lưu ý một số vấn đề khi sử dụng máy nén khí để đảm bảo an toàn 

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều đơn vị cung cấp máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L; thế nhưng để mua được sản phẩm chính hãng, chất lượng tốt và giá cả phải chăng, các bạn nên tìm đến địa chỉ uy tín như Yên Phát. Để được tư vấn và hỗ trợ đặt hàng nhanh chóng, quý khách vui lòng liên hệ số hotline 0965 327 282

Đánh giá Máy nén khí Pegasus TM-W-0.67/8-500L

Thông số kỹ thuật

Công suất:
Điện áp:
Lưu lượng khí nén:
Áp Lực làm việc (Kg/cm):
Áp Lực tối đa (Kg/cm):
Số lượng đầu nén:
Dung tích bình chứa:
Xuất xứ: