Máy phát điện Kipor KDE 19STA3
  • Máy phát điện Kipor KDE 19STA3
Xem thông số kỹ thuật

Máy phát điện Kipor KDE 19STA3

Liên hệ
Còn hàng

Số lượng

Gọi đặt mua: 098 777 9682 / 0985 626 307

Thông tin của quý khách:

Hà Nội : Tòa nhà A14, Ngách 3/10 Đường Liên Cơ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội

Hotline: 098 777 9682 - 0985 626 307

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

TP. HCM : 54/18 đường số 21, phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Hotline: 0985 626 307 - 0964 953 282

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

  • Miễn phí công lắp đặt
  • Đổi trả trong 3 ngày với sản phẩm lỗi
  • Hình thức thanh toán Hóa đơn
  • Giao hàng miễn phí nội thành

Góp ý khiếu nại: (8h - 17h30)

Hà Nội: 098 777 9682

TP HCM: 0985 626 307

Email: info@kumisai.vn

Thông số kỹ thuật

Điện áp:
Tần số định mức:
Công suất định mức:
Công suất cực đại:
Dòng điện định mức:
Số vòng quay định mức:
Hệ số công suất:
Cấp cách điện:
Số cực:
Điều chỉnh điện áp:
Hệ thống khởi động:
Trọng lượng khô:
Trọng lượng khi máy làm việc:
Độ ồn (7m):
Kiểu kết cấu:
Model động cơ:
Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston:
Dung tích xi lanh:
Công suất động cơ:
Tỷ số nén:
Tốc độ động cơ:
Hệ thống bôi trơn:
Loại dầu nhớt:
Dung tích bình dầu nhớt:
Loại nhiên liệu:
Mức tiêu thụ nhiên liệu:
Dung tích bình nhiên liệu:
Thời gian chạy máy liên tục:
Kích thước (L×W×H):
Số pha:
Dung tích bình nước làm mát:
Dung lương ắcquy:

 Máy phát điện Kipor KDE 19STA3

 

Model

 

Đơn vị

KDE 19STA3

Máy Phát Điện

Tần số định mức

Hz

50

60

Công suất định mức

kVA

16.25

19

Công suất cực đại

kVA

18.75

21

Điện áp

V

230/400

240/416

Dòng điện định mức

A

34.6

38.4

Số vòng quay định mức

rpm

3000

3600

Số pha

 

3 pha

Hệ số công suất

 

0.8 ( lag )

Cấp cách điện

 

F

Số cực

 

2

Điều chỉnh điện áp

 

Tự động (AVR)

Hệ thống khởi động

 

Đề điện

Kích thước (L×W×H)

mm

1540 × 845 × 925

Trọng lượng khô

Kg

442

Trọng lượng khi máy làm việc

Kg

492

Độ ồn (7m)

dB(A)

72

Kiểu kết cấu

 

Chống ồn đồng bộ

Động cơ máy

Model động cơ

 

KM376AG

Kiểu động cơ

 

Động cơ diesel 4 thì, phun nhiên liệu trực tiếp

Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston

mm

3 - 76 x 77

Dung tích xi lanh

ml

1048

Công suất động cơ

Kw

15.3/3000

17.7/3600

Tỷ số nén

 

21.5:1

Tốc độ động cơ

rpm

3000

3600

Hệ thống làm mát

 

Làm mát bằng nước, quạt gió

Hệ thống bôi trơn

 

Cưỡng bưc, tự vung

Hệ thông khởi động

 

Đề điện

Loại nhiên liệu

 

Dầu Diesel

Loại dầu nhớt

 

SAE 10W30

Dung tích bình dầu nhớt

L

4.8

Dung tích bình nước làm mát

L

7

Dung lương ắcquy

V - Ah

12V

65Ah

Mức tiêu thụ nhiên liệu

g/Kw.h

<320

Dung tích bình nhiên liệu

L

38

Thời gian chạy máy liên tục

hr

7

 

Đánh giá Máy phát điện Kipor KDE 19STA3

Thông số kỹ thuật

Điện áp:
Tần số định mức:
Công suất định mức:
Công suất cực đại:
Dòng điện định mức:
Số vòng quay định mức:
Hệ số công suất:
Cấp cách điện:
Số cực:
Điều chỉnh điện áp:
Hệ thống khởi động:
Trọng lượng khô:
Trọng lượng khi máy làm việc:
Độ ồn (7m):
Kiểu kết cấu:
Model động cơ:
Số xi lanh/Đường kính x Hành trình Piston:
Dung tích xi lanh:
Công suất động cơ:
Tỷ số nén:
Tốc độ động cơ:
Hệ thống bôi trơn:
Loại dầu nhớt:
Dung tích bình dầu nhớt:
Loại nhiên liệu:
Mức tiêu thụ nhiên liệu:
Dung tích bình nhiên liệu:
Thời gian chạy máy liên tục:
Kích thước (L×W×H):
Số pha:
Dung tích bình nước làm mát:
Dung lương ắcquy:
icon-fix-facebook
Chat với chúng tôi