Máy phát điện KAMA KGE 4000E
  • Máy phát điện KAMA KGE 4000E
Xem thông số kỹ thuật

Máy phát điện KAMA KGE 4000E

11.200.000 đ(Giá chưa bao gồm VAT)

Kính mong quý khách lấy hóa đơn đỏ khi mua hàng để tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

Còn hàng

Số lượng

Gọi đặt mua: 0985 626 307 / 0966 631 546

Thông tin của quý khách:

Hà Nội : Tòa nhà A14, Ngách 3/10 Đường Liên Cơ, Q. Nam Từ Liêm, TP. Hà Nội

Hotline: 0985 626 307 - 0966 631 546 - 0967 998 982

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

TP. HCM : 54/18 đường số 21, phường 8, Quận Gò Vấp, TP.HCM

Hotline: 0965 327 282 - 0964 593 282 - 0967 998 982

Thời gian: Từ 8h - 19h thứ 2 đến thứ 6. T7 và CN từ 8h - 17h30

Sản phẩm tương tự

Thông số kỹ thuật

Cấp cách điện:
Kiểu động cơ:
Động cơ Diezen 4 thì, 1xilanh, xu páp treo, làm mát bằng khí
Tỉ số nén:
Số vòng quay làm việc của động cơ (rpm):
Số vòng quay đầu phát (r.p.m):
Số pha:
Số cực từ:
Nhiên liệu sử dụng:
Xăng A92 trở lên
Mức tiêu hao nhiên liệu tối đa (L/h):
Loại kích từ:
Tự kích từ và ổn định điện áp điện tử (AVR), dao động≤ ±1 %
Loại dầu bôi trơn:
Ký hiệu:
Hệ thống làm mát:
Làm mát bằng không khí cưỡng bức
Hệ thống khởi động:
Hệ thống bôi trơn:
Bơm dầu kết hợp vung té
Dòng điện định mức A:
Công suất cực đại kVA:
Hệ số công suất cos$:
Công suất liên tục (kVA):
Công suất liên tục động cơ ( kW):
Điện áp định mức (V):
Tần số (Hz):
Đường kính x hành trình piston (mm):
Dung tích xilanh ( L):
Dung tích dầu bôi trơn (L):
Dung tích bình nhiên liệu L:
Độ ồn dB (A)/7m:
Kích thước (mm):
Trọng lượng tịnh (kg):

Đánh giá Máy phát điện KAMA KGE 4000E

Thông số kỹ thuật

Cấp cách điện:
Kiểu động cơ:
Động cơ Diezen 4 thì, 1xilanh, xu páp treo, làm mát bằng khí
Tỉ số nén:
Số vòng quay làm việc của động cơ (rpm):
Số vòng quay đầu phát (r.p.m):
Số pha:
Số cực từ:
Nhiên liệu sử dụng:
Xăng A92 trở lên
Mức tiêu hao nhiên liệu tối đa (L/h):
Loại kích từ:
Tự kích từ và ổn định điện áp điện tử (AVR), dao động≤ ±1 %
Loại dầu bôi trơn:
Ký hiệu:
Hệ thống làm mát:
Làm mát bằng không khí cưỡng bức
Hệ thống khởi động:
Hệ thống bôi trơn:
Bơm dầu kết hợp vung té
Dòng điện định mức A:
Công suất cực đại kVA:
Hệ số công suất cos$:
Công suất liên tục (kVA):
Công suất liên tục động cơ ( kW):
Điện áp định mức (V):
Tần số (Hz):
Đường kính x hành trình piston (mm):
Dung tích xilanh ( L):
Dung tích dầu bôi trơn (L):
Dung tích bình nhiên liệu L:
Độ ồn dB (A)/7m:
Kích thước (mm):
Trọng lượng tịnh (kg):